pains

pains

She took great pains to arrange the flowers beautifully.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, thường dùng trong cụm "to take pains" hoặc "to be at pains"): - Sự cố gắng, nỗ lực vất vả: "pains" chỉ những nỗ lực hoặc công sức lớn lao, đôi khi gây khó khăn, để đạt được một mục tiêu nào đó. Không giống với nghĩa "nỗi đau" (pain) thông thường, "pains" ở đây mang hàm ý tích cực về sự chăm chỉ kiên trì.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã cố gắng rất nhiều để đảm bảo dự án hoàn thành đúng hạn.)
  • (Anh ấy đã vất vả giải thích khái niệm phức tạp cho học sinh.)
  • (Họ đã nỗ lực trang trí ngôi nhà thật đẹp cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take pains to do something": dành công sức hoặc cẩn thận để làm việc đó.
    • The author took pains to research every detail of the historical novel. (Tác giả đã dày công nghiên cứu từng chi tiết của cuốn tiểu thuyết lịch sử.)
  • "to be at pains to do something": cố gắng hết sức, có thể kèm theo sự khó khăn.
    • The manager was at pains to reassure the staff about their job security. (Người quản lý đã cố gắng hết sức để trấn an nhân viên về sự an toàn công việc của họ.)
  • "to spare no pains": không tiếc công sức, làm việc đó một cách tận tụy.
    • The chef spared no pains to create a perfect dining experience. (Đầu bếp không tiếc công sức để tạo ra một trải nghiệm ẩm thực hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Painstaking (tính từ): cẩn thận, tỉ mỉ, chịu khó.
    • The painstaking restoration of the painting took months. (Việc phục chế tỉ mỉ bức tranh đã mất nhiều tháng.)
  • Painstakingly (trạng từ): một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
    • She painstakingly checked every line of the document for errors. ( ấy đã kiểm tra từng dòng tài liệu một cách cẩn thận để tìm lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Effort: nỗ lực, sự cố gắng.
  • Trouble: sự khó khăn, sự vất vả (trong ngữ cảnh tích cực).
  • Care: sự chăm chút, sự cẩn thận.
  • Diligence: sự siêng năng, sự chuyên cần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "pains", nhưng các cụm cố định như trên.
Thành ngữ liên quan
  • To take pains: cố gắng, nỗ lực (thành ngữ chính).
  • To spare no pains: không tiếc công sức.
  • To be at pains: hết sức cố gắng (thường mang sắc thái trang trọng).