pons
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu não: "pons" là một phần của thân não, nằm giữa hành tủy (medulla oblongata) và não giữa (midbrain), có chức năng như một cây cầu dẫn truyền các tín hiệu thần kinh giữa các phần khác nhau của hệ thần kinh trung ương.
- Tên riêng: "pons" cũng có thể dùng để chỉ một nữ ca sĩ giọng nữ cao người Mỹ gốc Pháp (Lily Pons, 1904–1976), nhưng nghĩa này ít phổ biến trong ngữ cảnh thông thường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cầu não):
- The pons is essential for regulating breathing and sleep cycles. (Cầu não rất quan trọng trong việc điều hòa chu kỳ thở và giấc ngủ.)
- Damage to the pons can cause severe motor and sensory deficits. (Tổn thương cầu não có thể gây ra các khiếm khuyết vận động và cảm giác nghiêm trọng.)
Danh từ (tên riêng):
- Lily Pons was a renowned coloratura soprano in the early 20th century. (Lily Pons là một nữ ca sĩ giọng nữ cao nổi tiếng vào đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pontine": tính từ liên quan đến cầu não.
- The pontine nuclei are involved in coordinating movement. (Các nhân cầu não tham gia vào việc phối hợp vận động.)
Biến thể và từ gần giống
- Pons Varolii: tên gọi đầy đủ trong tiếng Latinh của cầu não, thường được dùng trong y văn cổ điển.
- Pontine (tính từ): thuộc về cầu não.
- A pontine stroke affects the pons region. (Đột quỵ cầu não ảnh hưởng đến vùng cầu não.)
Từ đồng nghĩa
- Cầu não: là thuật ngữ tiếng Việt tương đương duy nhất cho "pons" trong giải phẫu học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pons" vì đây là danh từ chỉ giải phẫu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pons".