pansu

Học thuật
Thân thiện
pansu

Une femme pansue porte un plateau de fruits.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • () bụng to, phình ra: Mô tả một người, động vật hoặc đồ vật phần bụng hoặc phần giữa to, tròn phình ra.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người bụng to: Dùng để chỉ một người (thườngđàn ông) bụng to.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un chat pansu dormait au soleil. (Một con mèo bụng to đang ngủ dưới nắng.)
    • Elle a acheté une théière pansue. ( ấy đã mua một ấm trà bụng to.)
  • Danh từ:

    • Ce pansu joyeux racontait des histoires. (Người đàn ông bụng to vui vẻ ấy đang kể chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pansu" như một tính từ ẩn dụ: Đôi khi được dùng một cách hài hước hoặc trìu mến để mô tả dáng vẻ no nê, đầy đặn.
    • Après le repas, nous étions tous un peu pansus. (Sau bữa ăn, tất cả chúng tôi đều hơi "bụng to".)
Biến thể từ gần giống
  • Pansue (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "pansu".

    • Une armoire pansue. (Một cái tủ bụng to.)
  • Empâté, e (tính từ): Béo, mập (chỉ người), có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh nhưng nhấn mạnh vào sự béo phì hơn là đặc điểm "bụng to".

Từ đồng nghĩa
  • Ventru, e (tính từ): bụng to, bụng phệ (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế).
  • Rebondi, e (tính từ): Tròn trĩnh, mũm mĩm (nhấn mạnh vẻ tròn trịa, đầy đặn nói chung).
Từ trái nghĩa
  • Mince (tính từ): Gầy, mảnh khảnh.
  • Svelte (tính từ): Thanh mảnh, mảnh dẻ.
pansu

Une femme pansue porte un plateau de fruits.

tính từ
  1. () bụng to
    • Femme pansue
      người đàn bà bụng to
    • Vase pansu
      cái bình bụng to
danh từ
  1. người bụng to