pansu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có) bụng to, phình ra: Mô tả một người, động vật hoặc đồ vật có phần bụng hoặc phần giữa to, tròn và phình ra.
Danh từ (giống đực):
- Người bụng to: Dùng để chỉ một người (thường là đàn ông) có bụng to.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un chat pansu dormait au soleil. (Một con mèo bụng to đang ngủ dưới nắng.)
- Elle a acheté une théière pansue. (Cô ấy đã mua một ấm trà bụng to.)
Danh từ:
- Ce pansu joyeux racontait des histoires. (Người đàn ông bụng to vui vẻ ấy đang kể chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pansu" như một tính từ ẩn dụ: Đôi khi được dùng một cách hài hước hoặc trìu mến để mô tả dáng vẻ no nê, đầy đặn.
- Après le repas, nous étions tous un peu pansus. (Sau bữa ăn, tất cả chúng tôi đều hơi "bụng to".)
Biến thể và từ gần giống
Pansue (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "pansu".
- Une armoire pansue. (Một cái tủ bụng to.)
Empâté, e (tính từ): Béo, mập (chỉ người), có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh nhưng nhấn mạnh vào sự béo phì hơn là đặc điểm "bụng to".
Từ đồng nghĩa
- Ventru, e (tính từ): Có bụng to, bụng phệ (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế).
- Rebondi, e (tính từ): Tròn trĩnh, mũm mĩm (nhấn mạnh vẻ tròn trịa, đầy đặn nói chung).
Từ trái nghĩa
- Mince (tính từ): Gầy, mảnh khảnh.
- Svelte (tính từ): Thanh mảnh, mảnh dẻ.
tính từ
- (có) bụng to
- Femme pansuengười đàn bà bụng to
- Vase pansucái bình bụng to
danh từ
- người bụng to