panse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dạ cỏ: Trong động vật học, chỉ ngăn dạ dày đầu tiên của động vật nhai lại, nơi thức ăn được lên men.
- Bụng: (Cách nói thông tục, thân mật) Chỉ phần bụng của người hoặc động vật.
- Phần phình ra: Chỉ phần bụng, phần phình to ra của một số đồ vật như bình, lọ, chuông hoặc của một số chữ cái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La panse de la vache est un estomac complexe. (Dạ cỏ của con bò là một cái dạ dày phức tạp.)
- Il a une grosse panse. (Anh ta có một cái bụng to.)
- La panse de cette amphore est très ronde. (Bụng của chiếc bình cổ này rất tròn.)
- On distingue bien la panse du 'a' dans cette police d'écriture. (Có thể phân biệt rõ phần bụng của chữ 'a' trong kiểu chữ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se remplir la panse": (Cách nói thân mật) Ăn no ních, ăn cho đầy bụng.
- Après cette dure journée, on va se remplir la panse ! (Sau ngày làm việc vất vả này, chúng ta sẽ đi ních cho đầy bụng!)
Biến thể và từ gần giống
- Pansu, pansue (tính từ): Có bụng to, bụng phệ.
- Un homme pansu. (Một người đàn ông bụng phệ.)
Từ đồng nghĩa
- Ventre (danh từ giống đực): Bụng. (Từ phổ biến và trung tính hơn "panse").
- Rumen (danh từ giống đực): Dạ cỏ. (Thuật ngữ khoa học chính xác).
- Bedaine (danh từ giống cái): Bụng bia, bụng to. (Cách nói thân mật, thường chỉ bụng người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt phổ biến nào với danh từ "panse")
Thành ngữ liên quan
- Avoir la panse pleine: Có bụng no căng.
- Le chat, après son repas, a la panse pleine. (Con mèo, sau bữa ăn, có cái bụng no căng.)
- Panse d'une cruche / d'une cloche: Bụng hũ / bụng chuông. (Chỉ hình dáng phình ra của đồ vật).
danh từ giống cái
- (động vật học) dạ cỏ (cũng) rumen
- bụng
- Se remplir la panse(thân mật) ních đầy bụng
- Panse d'une cruchebụng hũ
- Panse d'une clochebụng chuông
- La panse de l'abụng chữ a