pantalon

Học thuật
Thân thiện
pantalon

Un enfant enfile un pantalon bleu avant d'aller à l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quần dài: Chỉ một loại trang phục che phần thân dưới, hai ống riêng biệt cho hai chân, thường được mặc từ eo trở xuống.
    • Chiếc quần: Dùng để chỉ một cái quần cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il porte un pantalon noir. (Anh ấy mặc một chiếc quần đen.)
    • Je dois acheter un nouveau pantalon. (Tôi phải mua một cái quần mới.)
    • Ce pantalon est trop large. (Cái quần này quá rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mettre/Enfiler un pantalon: mặc/quàng/xỏ quần vào.

    • Il enfile son pantalon rapidement. (Anh ấy xỏ quần vào thật nhanh.)
  • Entrejambes d'un pantalon: đũng quần (phần quần giữa hai chân).

    • L'entrejambes de ce pantalon est déchiré. (Đũng quần của cái quần này bị rách.)
  • Bretelles d'un pantalon: dây đeo quần.

    • Il ajuste les bretelles de son pantalon. (Anh ấy chỉnh lại dây đeo quần.)
Biến thể từ gần giống
  • Pantalon fuseau (danh từ giống đực): quần ống túm, quần ống .

    • Elle porte un pantalon fuseau pour faire du ski. ( ấy mặc quần ống túm để đi trượt tuyết.)
  • Pantalon collant (danh từ giống đực): quần sát người (như legging).

    • Les danseurs portent souvent des pantalons collants. (Các vũ công thường mặc quần sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Un jeans: quần jeans/ (một loại quần dài cụ thể).
  • Un short: quần đùi, quần soóc (quần ngắn, không phải quần dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "pantalon")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pantalon")

pantalon

Un enfant enfile un pantalon bleu avant d'aller à l'école.

danh từ giống đực
  1. quần dài
    • Mettre un pantalon, enfiler un pantalon
      mặc quần, xỏ quần vào
    • Pantalon fuseau
      quần ống túm
    • Pantalon collant
      quần sát người
    • Entrejambes d'un pantalon, bretelles d'un pantalon
      đũng quần, dây đeo quần