pantie

pantie

A little girl picks out a clean pantie from her dresser drawer.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùngdạng số nhiều "panties"):
    • Quần lót nữ hoặc trẻ em: "Pantie" chỉ một loại quần lót ngắn, thường được mặc bởi phụ nữ hoặc trẻ em. Từ này thường xuất hiệndạng số nhiều "panties".
dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc quần lót mới cho mùa .)
  • (Chiếc quần lót của gái được trang trí bằng hoa.)
  • (Anh ấy vô tình nhìn thấy quần lót của ấy trên dây phơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pantie" trong ngữ cảnh thời trang: Từ này có thể dùng để chỉ các loại quần lót kiểu dáng hoặc chất liệu đặc biệt, như ren hoặc satin.

    • She prefers lace panties for special occasions. ( ấy thích quần lót ren cho những dịp đặc biệt.)
  • "pantie" trong văn nói thông tục: Đôi khi được dùng để chỉ quần lót nói chung, không phân biệt giới tính, nhưng phổ biến hơn với nữ giới.

    • Don't forget to pack extra panties for the trip. (Đừng quên mang thêm quần lót cho chuyến đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Panties (danh từ số nhiều): Dạng phổ biến nhất của "pantie", chỉ quần lót nữ hoặc trẻ em.

    • She has a drawer full of colorful panties. ( ấy một ngăn kéo đầy quần lót nhiều màu sắc.)
  • Pantie-girdle (danh từ): Một loại quần lót kết hợp với đai nịt bụng, thường dùng trong thời trang.

    • The pantie-girdle helps shape the waist. (Quần lót kết hợp đai nịt bụng giúp tạo dáng eo.)
Từ đồng nghĩa
  • Underpants: Quần lót (thường dùng chung cho cả nam nữ, nhưng phổ biến hơn với nam).
    • He wore a pair of clean underpants. (Anh ấy mặc một chiếc quần lót sạch.)
  • Knickers: Quần lót nữ (từ Anh-Anh, trang trọng hơn).
    • She bought a set of silk knickers. ( ấy mua một bộ quần lót lụa.)
  • Bikini: Quần lót dạng bikini (kiểu dáng cạp thấp).
    • She prefers bikini panties for a seamless look. ( ấy thích quần lót bikini để có vẻ ngoài liền mạch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "pantie" đây danh từ chỉ vật.
Thành ngữ liên quan
  • "Get your panties in a twist" (thành ngữ thông tục): Nghĩa trở nên tức giận hoặc lo lắng quá mức về một vấn đề nhỏ nhặt.
    • Don't get your panties in a twist over such a small mistake. (Đừng nổi cáu một lỗi nhỏ như vậy.)