panto
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng ở dạng không đếm được hoặc đếm được): - Kịch câm Giáng sinh: "panto" là dạng viết tắt thân mật của "pantomime", chỉ một loại hình giải trí sân khấu truyền thống của Anh, thường được biểu diễn vào dịp Giáng sinh. Đây là một vở kịch hài hước, kết hợp giữa kịch câm, ca hát, nhảy múa, và sự tham gia của khán giả, thường dựa trên các câu chuyện cổ tích.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi sẽ đưa bọn trẻ đi xem một vở kịch câm Giáng sinh vào dịp Giáng sinh này.)
- (Cô ấy yêu thích sự hài hước vụng về trong một vở kịch câm truyền thống.)
- (Mùa kịch câm bắt đầu vào tháng Mười Hai và kéo dài đến tháng Một.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Panto dame": vai diễn nữ do nam giới đóng trong kịch câm, thường rất hài hước và lố bịch.
- The panto dame wore an enormous, brightly colored dress. (Vai diễn nữ trong kịch câm mặc một chiếc váy khổng lồ, sặc sỡ.)
- "Panto villain": nhân vật phản diện trong kịch câm, thường được khán giả la ó và huýt sáo theo phong cách tương tác.
- The panto villain was booed loudly by the children in the audience. (Nhân vật phản diện trong kịch câm bị lũ trẻ trong khán giả la ó ầm ĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pantomime (danh từ): dạng đầy đủ của "panto", chỉ thể loại kịch câm nói chung.
- Pantomime is a beloved British Christmas tradition. (Kịch câm là một truyền thống Giáng sinh được yêu thích của Anh.)
- Panto season (cụm danh từ): mùa biểu diễn kịch câm (thường từ tháng 12 đến tháng 1).
Từ đồng nghĩa
- Christmas show: chương trình Giáng sinh (thường dùng không chính xác, nhưng có thể thay thế trong ngữ cảnh rộng).
- Slapstick comedy: hài kịch vụng về (một yếu tố chính trong panto, nhưng không phải là đồng nghĩa hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go to a panto: đi xem kịch câm.
- We always go to a panto with the family on Boxing Day. (Chúng tôi luôn đi xem kịch câm cùng gia đình vào ngày lễ tặng quà.)
- Put on a panto: tổ chức hoặc biểu diễn một vở kịch câm.
- The local theater group puts on a panto every year. (Nhóm kịch địa phương tổ chức một vở kịch câm mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
- "It's like a panto": diễn tả một tình huống hỗn loạn, hài hước hoặc có sự tương tác mạnh mẽ từ khán giả, giống như không khí của một buổi kịch câm.
- The political debate turned into a panto, with everyone shouting and booing. (Cuộc tranh luận chính trị biến thành một vở kịch câm, với mọi người la hét và la ó.)