pent
/pent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị nhốt; bị giam giữ: Trạng thái bị giữ lại trong một không gian hạn chế, không được tự do.
- Bị nén lại, bị kìm nén: Chỉ cảm xúc, năng lượng hoặc sức mạnh bị giữ lại bên trong, không được bộc lộ hoặc giải phóng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pent-up animals paced restlessly in their cages. (Những con vật bị nhốt đi tới đi lui bồn chồn trong lồng.)
- After years of pent frustration, she finally spoke her mind. (Sau nhiều năm kìm nén sự bực bội, cuối cùng cô ấy đã nói ra suy nghĩ của mình.)
- He felt a sense of pent energy before the big race. (Anh ấy cảm thấy một nguồn năng lượng bị dồn nén trước cuộc đua lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pent-up": (cụm tính từ thông dụng nhất) Mô tả cảm xúc hoặc năng lượng bị kìm nén, tích tụ trong thời gian dài và sẵn sàng bùng phát.
- The children released their pent-up excitement by running around the park. (Bọn trẻ giải phóng sự hào hứng bị dồn nén bằng cách chạy quanh công viên.)
- Pent-up anger can be harmful to your health. (Sự tức giận bị kìm nén có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pent-up (adj): (dạng kết hợp phổ biến) bị dồn nén, bị kìm nén.
- Confined (adj): bị giam giữ, hạn chế trong một không gian.
- Restrained (adj): bị kiềm chế, bị kìm hãm.
- Repressed (adj): bị đè nén, bị kìm nén (thường dùng cho cảm xúc, ký ức).
Từ đồng nghĩa
- Confined: bị giam giữ.
- Shut in: bị nhốt kín.
- Restrained: bị kiềm chế.
- Repressed: bị đè nén.
- Suppressed: bị đàn áp, bị nén xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "pent" là tính từ, không hình thành phrasal verbs.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pent" một mình. Thành ngữ thường sử dụng cụm "pent-up".)
tính từ
- bị nhốt; bị giam chặt
- bị nén xuống (tình cảm...)