papillon
Học thuậtThân thiện
Từ "papillon" trong tiếng Pháp có nghĩa chính là "con bướm". Đây là một danh từ giống đực và có nhiều cách sử dụng khác nhau, cả trong ngữ cảnh thực tế lẫn nghĩa bóng.
Định nghĩa và sử dụng
Động vật học:
- Papillon (bướm): Đây là nghĩa cơ bản nhất. Ví dụ:
- Le papillon vole dans le jardin. (Con bướm bay trong vườn.)
Nghĩa bóng:
- Người bộp chộp, nhẹ dạ: Có thể dùng để chỉ những người dễ bị lừa hoặc không suy nghĩ kỹ trước khi hành động. Ví dụ:
- Il est comme un papillon, il change d'avis facilement. (Anh ấy như một con bướm, dễ dàng thay đổi ý kiến.)
Truyền đơn, áp phích:
- Tờ bướm: Thường được sử dụng để chỉ những tài liệu quảng cáo nhỏ. Ví dụ:
- J'ai trouvé un papillon publicitaire sous la porte. (Tôi đã tìm thấy một tờ bướm quảng cáo dưới cửa.)
Kỹ thuật:
- Bec papillon: Một bộ phận trong kỹ thuật cơ khí, đặc biệt là trong ô tô. Ví dụ:
- Le bec papillon est essentiel pour le fonctionnement du moteur. (Bec bướm rất quan trọng cho việc hoạt động của động cơ.)
Kiểu bơi bướm:
- Brasse papillon: Là kiểu bơi bướm trong bơi lội. Ví dụ:
- Il excelle en brasse papillon. (Anh ấy xuất sắc ở kiểu bơi bướm.)
Cụm từ và thành ngữ liên quan
Courir après les papillons: Nghĩa là "chơi lăng nhăng" hoặc theo đuổi những điều không thực tế. Ví dụ:
- Il passe son temps à courir après les papillons. (Anh ấy dành thời gian theo đuổi những điều không thực tế.)
Minute papillon: Một cách nói thân mật, có nghĩa là "chờ một chút!" Ví dụ:
- Minute papillon, je dois finir ça d'abord. (Chờ một chút, tôi phải hoàn thành cái này trước đã.)
Noeud papillon: Nghĩa là "nơ bướm", thường được dùng để chỉ kiểu thắt nơ trong trang phục. Ví dụ:
- Il porte un noeud papillon à la fête. (Anh ấy đeo nơ bướm trong buổi tiệc.)
Papillons noirs: Ý chỉ những ý nghĩ buồn rầu hoặc tâm trạng không vui. Ví dụ:
- Elle a des papillons noirs dans son esprit. (Cô ấy có những suy nghĩ buồn rầu trong đầu.)
Từ đồng nghĩa và từ gần giống
- Moth (tiếng Anh) - có thể dịch là "moth" trong tiếng Pháp là "papillon de nuit" (bướm đêm).
- Insecte - nghĩa là côn trùng, là một từ rộng hơn bao gồm cả bướm.
Kết luận
Từ "papillon" không chỉ đơn thuần là một con bướm, mà còn mang nhiều ý nghĩa và cách sử dụng phong phú trong tiếng Pháp.
{{papillon}}
danh từ giống đực
- (động vật học) con bướm, bươm bướm
- (nghĩa bóng) người bộp chộp, người nhẹ dạ
- truyền đơn con bướm, áp phích bướm
- tờ bướm (cài vào đầu sách in)
- tờ cảnh cáo vi cảnh (công an dán vào kính trước xe ô tô)
- (kỹ thuật) đai ốc tai hồng
- nắp chế hòa khí (ở ô tô)
- bec papillonmỏ bướm (của đèn đất...)
- brasse papillonkiểu bơi bướm
- courir après les papillonschơi lăng nhăng
- minute papillon(thân mật) chờ tí!
- noeud papillonnơ bướm
- papillons noirsý nghĩ buồn rầu