papillon

Học thuật
Thân thiện
papillon

Un papillon orange et noir se pose sur une fleur violette dans le jardin.

Từ "papillon" trong tiếng Pháp có nghĩa chính là "con bướm". Đâymột danh từ giống đực nhiều cách sử dụng khác nhau, cả trong ngữ cảnh thực tế lẫn nghĩa bóng.

Định nghĩa sử dụng
  1. Động vật học:

    • Papillon (bướm): Đâynghĩa cơ bản nhất. Ví dụ:
      • Le papillon vole dans le jardin. (Con bướm bay trong vườn.)
  2. Nghĩa bóng:

    • Người bộp chộp, nhẹ dạ: Có thể dùng để chỉ những người dễ bị lừa hoặc không suy nghĩ kỹ trước khi hành động. Ví dụ:
      • Il est comme un papillon, il change d'avis facilement. (Anh ấy như một con bướm, dễ dàng thay đổi ý kiến.)
  3. Truyền đơn, áp phích:

    • Tờ bướm: Thường được sử dụng để chỉ những tài liệu quảng cáo nhỏ. Ví dụ:
      • J'ai trouvé un papillon publicitaire sous la porte. (Tôi đã tìm thấy một tờ bướm quảng cáo dưới cửa.)
  4. Kỹ thuật:

    • Bec papillon: Một bộ phận trong kỹ thuật cơ khí, đặc biệttrong ô . Ví dụ:
      • Le bec papillon est essentiel pour le fonctionnement du moteur. (Bec bướm rất quan trọng cho việc hoạt động của động cơ.)
  5. Kiểu bơi bướm:

    • Brasse papillon: Là kiểu bơi bướm trong bơi lội. Ví dụ:
      • Il excelle en brasse papillon. (Anh ấy xuất sắckiểu bơi bướm.)
Cụm từ thành ngữ liên quan
  • Courir après les papillons: Nghĩa là "chơi lăng nhăng" hoặc theo đuổi những điều không thực tế. Ví dụ:

    • Il passe son temps à courir après les papillons. (Anh ấy dành thời gian theo đuổi những điều không thực tế.)
  • Minute papillon: Một cách nói thân mật, có nghĩa là "chờ một chút!" Ví dụ:

    • Minute papillon, je dois finir ça d'abord. (Chờ một chút, tôi phải hoàn thành cái này trước đã.)
  • Noeud papillon: Nghĩa là " bướm", thường được dùng để chỉ kiểu thắt trong trang phục. Ví dụ:

    • Il porte un noeud papillon à la fête. (Anh ấy đeo bướm trong buổi tiệc.)
  • Papillons noirs: Ý chỉ những ý nghĩ buồn rầu hoặc tâm trạng không vui. Ví dụ:

    • Elle a des papillons noirs dans son esprit. ( ấy những suy nghĩ buồn rầu trong đầu.)
Từ đồng nghĩa từ gần giống
  • Moth (tiếng Anh) - có thể dịch là "moth" trong tiếng Pháp là "papillon de nuit" (bướm đêm).
  • Insecte - nghĩacôn trùng, là một từ rộng hơn bao gồm cả bướm.
Kết luận

Từ "papillon" không chỉ đơn thuầnmột con bướm, mà còn mang nhiều ý nghĩa cách sử dụng phong phú trong tiếng Pháp.

papillon

Un papillon orange et noir se pose sur une fleur violette dans le jardin.

{{papillon}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con bướm, bươm bướm
  2. (nghĩa bóng) người bộp chộp, người nhẹ dạ
  3. truyền đơn con bướm, áp phích bướm
  4. tờ bướm (cài vào đầu sách in)
  5. tờ cảnh cáo vi cảnh (công an dán vào kính trước xe ô )
  6. (kỹ thuật) đai ốc tai hồng
  7. nắp chế hòa khí (ở ô )
    • bec papillon
      mỏ bướm (của đèn đất...)
    • brasse papillon
      kiểu bơi bướm
    • courir après les papillons
      chơi lăng nhăng
    • minute papillon
      (thân mật) chờ !
    • noeud papillon
      bướm
    • papillons noirs
      ý nghĩ buồn rầu