parère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chứng chỉ (luật học, pháp lý): Một tài liệu chính thức, thường được lập bởi một công chứng viên hoặc một nhân viên tư pháp, nhằm xác nhận một sự kiện, một hành vi hoặc một tình trạng pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'avocat a présenté un parère au tribunal. (Luật sư đã trình một chứng chỉ lên tòa án.)
- Un parère notarié est nécessaire pour certifier l'authenticité de la signature. (Một chứng chỉ công chứng là cần thiết để xác nhận tính xác thực của chữ ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parère juridique": chứng chỉ pháp lý, ý kiến pháp lý chính thức.
- La société a demandé un parère juridique sur cette question complexe. (Công ty đã yêu cầu một ý kiến pháp lý chính thức về vấn đề phức tạp này.)
"Parère d'expert": chứng chỉ của chuyên gia, báo cáo chuyên môn có giá trị pháp lý.
- Le juge s'appuie sur le parère d'expert pour rendre sa décision. (Thẩm phán dựa vào báo cáo chuyên môn để đưa ra quyết định của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Avis (n.m): ý kiến, nhận định (nói chung, không nhất thiết mang tính pháp lý chính thức như "parère").
- Certificat (n.m): giấy chứng nhận, chứng chỉ (dùng trong nhiều lĩnh vực, như y tế, học thuật).
- Attestation (n.f): giấy xác nhận, giấy chứng thực (thường ngắn gọn, xác nhận một sự việc cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Consultation juridique: tham vấn pháp lý (có thể là một dạng "parère" không chính thức hơn).
- Expertise: giám định, báo cáo chuyên môn (thường chỉ kết quả thẩm định của chuyên gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "parère")
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) chứng chỉ