parure

danh từ giống cái
  1. sự trang sức, sự tô điểm
  2. đồ trang sức
  3. bộ đồ lót nữ
  4. mẫu thải (khi lạng da...) bạc nhạc (khi lạng thịt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "parure"

Từ có nhắc đến "parure"

parure
Une dame porte une belle parure de perles.