parer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Trang hoàng, trang trí; tô điểm, trang điểm: Làm cho một người, một vật hoặc một nơi trở nên đẹp hơn bằng cách thêm các yếu tố thẩm mỹ.
- Hoàn chỉnh; trau chuốt, sửa sang: Làm cho một vật trở nên sẵn sàng hoặc phù hợp hơn bằng cách loại bỏ những phần thừa hoặc xử lý bề mặt.
- Tránh, đỡ, né: Hành động tránh một cú đánh, một mối nguy hiểm hoặc một điều không mong muốn.
Nội động từ (thường đi với giới từ
à):- Phòng, chống, đối phó: Chuẩn bị hoặc hành động để ngăn chặn, ứng phó với một mối đe dọa hoặc tình huống có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Ils ont paré la salle de fête pour la réception. (Họ đã trang hoàng phòng tiệc cho buổi tiếp tân.)
- Avant de cuisiner, il faut parer les légumes. (Trước khi nấu ăn, phải nhặt/sửa rau.)
- Le boxeur a paré le coup avec agilité. (Võ sĩ quyền Anh đã né cú đấm một cách nhanh nhẹn.)
Nội động từ:
- Il faut parer à toute éventualité. (Phải phòng mọi bất trắc.)
- Nous devons parer au plus pressé. (Chúng ta phải làm việc gấp trước đã.)
Các cách sử dụng nâng cao
Parer au plus pressé: (Thành ngữ) Ưu tiên giải quyết những việc cấp bách nhất trước.
- Face à la crise, le gouvernement a décidé de parer au plus pressé. (Trước tình hình khủng hoảng, chính phủ đã quyết định giải quyết việc cấp bách trước.)
Se parer (Động từ phản thân): Tự trang điểm, làm đẹp cho bản thân.
- Elle se pare de ses plus beaux bijoux pour la soirée. (Cô ấy tự trang điểm bằng những món trang sức đẹp nhất của mình cho buổi dạ tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
Parure (danh từ): Đồ trang sức, bộ trang sức.
- Une parure de diamants. (Một bộ trang sức kim cương.)
Paré, e (tính từ): Được trang hoàng, được chuẩn bị sẵn sàng.
- La table est parée pour le dîner. (Bàn ăn đã được chuẩn bị sẵn sàng cho bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
- Orner, décorer: Trang trí, trang hoàng.
- Éviter, esquiver: Tránh, né.
- Préparer: Chuẩn bị.
- Faire face à: Đối phó với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Parer à: Ứng phó với, đề phòng.
- Le pays doit parer à la menace économique. (Đất nước phải ứng phó với mối đe dọa kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
- Parer au plus pressé: (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
- Parer le coup: (Nghĩa đen: đỡ đòn) Ứng phó thành công với một khó khăn hoặc chỉ trích.
- Le porte-parole a su parer le coup lors de la conférence de presse. (Người phát ngôn đã biết cách ứng phó trong buổi họp báo.)
ngoại động từ
- trang hoàng, trang trí; tô điểm, trang điểm
- Parer un auteltrang hoàng bàn thờ
- Parer la mariéetrang điểm cho cô dâu
- tô vẽ cho
- Parer quelqu'un de toutes les qualitéstô vẽ cho ai đủ mọi đức tính
- (hàng hải) chuẩn bị sẵn
- Parer une ancrechuẩn bị sẵn neo
- hoàn chỉnh; trau, hồ
- Parer des légumesnhặt rau
- Parer la viandelạng bạc nhạc ở thịt
- Parer les cuirstrau da
- Parer une étoffehồ vải
- Parer la vignecày ruộng nho trước vụ đông
- Parer le verre(kỹ thuật) nhào thủy tinh
- tránh, đỡ
- Parer un coup d'épéetránh mũi gươm
nội động từ
- phòng, chống
- Parer à un dangerphòng nguy hiểm
- Parer à toute éventualitéphòng mọi bất trắc
- parer au plus pressélàm việc gấp trước đã