barrer
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chắn, chặn lại: Hành động đặt một vật cản hoặc tạo ra sự ngăn chặn, không cho đi qua.
- Gạch ngang, gạch chéo: Hành động kẻ một hoặc nhiều đường thẳng lên trên một cái gì đó, thường để đánh dấu, hủy bỏ hoặc sửa chữa.
- Xóa bỏ, gạch đi: Hành động loại bỏ hoặc chỉ ra rằng một cái gì đó không còn giá trị hoặc không được chấp nhận.
- (Hàng hải) Lái (tàu thuyền): Hành động điều khiển con tàu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les manifestants ont essayé de barrer la rue. (Những người biểu tình đã cố gắng chặn con phố.)
- N'oublie pas de barrer ton "t". (Đừng quên gạch ngang chữ "t" của con.)
- Le professeur a barré la phrase incorrecte. (Giáo viên đã gạch bỏ câu sai.)
- Le capitaine barre le navire vers le port. (Thuyền trưởng lái con tàu về phía cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "barrer la route à quelqu'un": chặn đường ai đó, ngăn cản ai đó.
- Cet accident barre la route à tous les véhicules. (Vụ tai nạn này chặn đường tất cả các phương tiện.)
- "barrer quelqu'un": (nghĩa bóng) cản trở kế hoạch của ai đó.
- Ses concurrents ont tout fait pour le barrer. (Các đối thủ của anh ta đã làm mọi cách để cản trở anh ta.)
Biến thể và từ liên quan
- Se barrer (thông tục): Động từ phản thân, có nghĩa là "chuồn, cút đi, bỏ đi".
- Il s'est barré sans dire au revoir. (Hắn ta đã chuồn đi mà không nói lời tạm biệt.)
- Barrage (danh từ): Đập, sự chặn lại, vật chắn.
- Barre (danh từ): Thanh, gậy; tay lái (của tàu).
Từ đồng nghĩa
- Bloquer: Chặn, phong tỏa.
- Rayurer: Gạch xóa, gạch ngang.
- Annuler: Hủy bỏ, xóa bỏ.
- Diriger: Điều khiển, chỉ đạo (nghĩa lái tàu).
Các cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Barrer d'un trait: Gạch đi bằng một nét.
- Il a barré d'un trait le nom sur la liste. (Anh ấy đã gạch đi bằng một nét tên trên danh sách.)
- Barrer la voie: Chặn lối đi, ngăn cản con đường (thường dùng theo nghĩa bóng).
- Ce refus barre la voie à toute négociation. (Sự từ chối này chặn lối mọi đàm phán.)
ngoại động từ
-
chắn
-
Barrer la routechắn đường
-
-
gạch ngang, đánh dấu gạch ngang; gạch chéo
-
Barrer un tđánh dấu gạch ngang vào chữ t
-
Barrer un chèquegạch chéo tấm séc
-
-
gạch đi, xóa đi
-
Barrer un motgạch đi một từ
-
-
(hàng hải) lái (thuyền tàu)
-
barrer la route à quelqu'unchắn đường ai
-
barrer quelqu'uncản trở kế hoạch của ai
-
se barrer(thông tục) chuồn, cút đi
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa