prier

/'praiə/ Cách viết khác : (prier) /'praiə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Cầu nguyện: Hành động hướng về thần linh, đấng thiêng liêng để bày tỏ lòng tin, sự tôn kính hoặc cầu xin điều đó.
    • Cầu xin, xin: Hành động yêu cầu, thỉnh cầu một cách lịch sự, khiêm tốn hoặc tha thiết.
    • Mời: Hành động đề nghị ai đó một cách lịch sự, thườngtham gia một sự kiện, hoạt động.
    • Yêu cầu: Hành động đề nghị, nhờ vả ai đó làm việcmột cách lịch sự nhưng mang tính chỉ thị nhẹ nhàng.
  2. Nội động từ:

    • Cầu nguyện: Hành động thực hiện nghi thức tôn giáo, giao tiếp với thần linh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Elle prie Dieu chaque soir. ( ấy cầu nguyện Chúa mỗi tối.)
    • Je vous prie de m'excuser pour mon retard. (Tôi xin ông/ tha lỗi cho sự chậm trễ của tôi.)
    • Ils nous ont priés à leur mariage. (Họ đã mời chúng tôi đến dự đám cưới của họ.)
    • Le professeur prie les élèves de se calmer. (Giáo viên yêu cầu học sinh trật tự.)
  • Nội động từ:

    • Il prie pour la paix dans le monde. (Anh ấy cầu nguyện cho hòa bình thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Je vous en prie": Cụm từ lịch sự dùng để đáp lại lời cảm ơn (như "không ", "xin đừng khách sáo") hoặc để nhấn mạnh một lời yêu cầu, mời ("xin mời", "tôi xin ông/").

    • "Merci beaucoup !" – "Je vous en prie." ("Cảm ơn rất nhiều!" – "Không ạ.")
    • Je vous en prie, asseyez-vous. (Xin mời, ông/ ngồi đi ạ.)
  • "Se faire prier": Làm cao, tỏ ra miễn cưỡng, cần người khác phải nài nỉ nhiều lần mới chịu làm.

    • Il ne s'est pas fait prier pour accepter. (Anh ta đã nhận lời ngay, không cần phải nài nỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Prière (danh từ): Lời cầu nguyện; lời thỉnh cầu, lời mời.

    • réciter une prière (đọc một lời cầu nguyện)
    • une prière instante (một lời thỉnh cầu khẩn thiết)
  • Supplier (ngoại động từ): Nài nỉ, van xin (mang sắc thái khẩn khoản, tha thiết hơn prier).

    • Je te supplie de rester. (Em nài nỉ anh hãy ở lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Implorer: Cầu khẩn, van xin (rất khẩn thiết).
  • Invoquer: Cầu khấn, kêu gọi (thần linh, sự giúp đỡ).
  • Inviter: Mời (thường dùng trong bối cảnh xã giao, ít trang trọng hơn trong một số trường hợp).
  • Demander: Yêu cầu, hỏi (trung tính, ít lịch sự hơn ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong phần "Các cách sử dụng nâng cao" "Thành ngữ liên quan").

Thành ngữ liên quan
  • Prier pour la pluie et il vient la sécheresse: Cầu mưa thì lại gặp hạn. (Ý chỉ việc mong muốn điều này nhưng kết quả lại trái ngược, thườngxấu hơn.)
  • Ne pas avoir à prier quelqu'un deux fois: Không cần phải nhắc ai đó hai lần. (Ý chỉ người đó sẵn sàng, nhiệt tình làm ngay khi được yêu cầu lần đầu.)
ngoại động từ
  1. cầu
    • Prier Dieu
      cầu chúa
  2. cầu xin, xin
    • Prier un bienfaiteur cầu
      xin ân nhân
    • Je vous prie de me pardonner
      xin ông tha lỗi cho tôi
  3. mời
    • Prier quelqu'un à diner
      mời ai ăn cơm tối
  4. yêu cầu
    • Prier quelqu'un de se taire
      yêu cầu ai im đi
    • je vous prie;je vous en prie
      không dám, xin mời
    • Ne recommencez plus je vous en prie
      đừng làm lại như vậy nữa nhé
    • Mais je vous en prie, c'est peu de chose
      nhưng xin ông cho, đâu
    • ne pas se faire prier
      nhận ngay, vui lòng làm
    • se faire prier
      làm cao; làm khách
nội động từ
  1. cầu nguyện
    • Prier pour les morts
      cầu nguyện cho những người đã khuất