parenté

danh từ giống cái
  1. quan hệ họ hàng, quan hệ thân thuộc
    • Parenté directe
      quan hệ thân thuộc trực hệ
    • Parenté linguistique
      quan hệ ngôn ngữ thân thuộc
  2. bà con họ hàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

parenté
Un arbre généalogique montre la parenté entre les membres d'une famille.