paresis
A patient with paresis practices gripping a soft ball during physical therapy.
Danh từ: - Liệt nhẹ, liệt một phần: "paresis" chỉ tình trạng yếu hoặc liệt nhẹ, không hoàn toàn, của một bộ phận cơ thể, thường do tổn thương thần kinh hoặc bệnh lý. Đây là một thuật ngữ y khoa, khác với "paralysis" (liệt hoàn toàn).
- (Bệnh nhân bị liệt nhẹ ở cánh tay trái sau cơn đột quỵ.)
- (Liệt nhẹ cơ mặt có thể là triệu chứng của bệnh liệt dây thần kinh số 7.)
"General paresis": liệt toàn thể, một dạng bệnh tâm thần do giang mai giai đoạn cuối ảnh hưởng đến não.
- General paresis was common before the discovery of penicillin. (Liệt toàn thể thường gặp trước khi phát hiện ra penicillin.)
"Paresis of the lower extremities": liệt nhẹ ở chi dưới.
- Spinal cord injuries can result in paresis of the lower extremities. (Chấn thương tủy sống có thể gây liệt nhẹ ở chi dưới.)
Paretic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến liệt nhẹ.
- The paretic limb showed limited movement. (Chi bị liệt nhẹ cho thấy cử động hạn chế.)
Paresis (danh từ): dạng số ít; pareses (danh từ số nhiều): các trường hợp liệt nhẹ.
- The neurologist diagnosed multiple pareses in the patient. (Bác sĩ thần kinh chẩn đoán nhiều vùng liệt nhẹ ở bệnh nhân.)
- Partial paralysis: liệt một phần (cùng nghĩa, nhưng "paresis" là thuật ngữ chuyên môn hơn).
- Weakness: yếu cơ (dùng trong ngữ cảnh thông thường, nhưng không chính xác bằng "paresis" về mặt y học).
Không có cụm động từ trực tiếp với "paresis", nhưng trong y khoa có thể dùng: - Lead to paresis: dẫn đến liệt nhẹ. - Chronic diseases can lead to paresis. (Bệnh mãn tính có thể dẫn đến liệt nhẹ.)
Không có thành ngữ phổ biến với "paresis". Tuy nhiên, có thể thấy trong văn bản y học: - "Paresis of the mind": liệt tinh thần (ẩn dụ cho suy giảm nhận thức). - The philosopher described modern society as suffering from a paresis of the mind. (Nhà triết học mô tả xã hội hiện đại đang mắc chứng liệt tinh thần.)