brazos

brazos

The Brazos River flows through the Texas countryside.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sông Brazos: "Brazos" tên riêng của một con sôngBắc Mỹ, bắt nguồn từ Mexico chảy qua tiểu bang Texas (Hoa Kỳ) trước khi đổ ra Vịnh Mexico.

dụ sử dụng
  • (Sông Brazos một trong những con sông lớn ở Texas.)
  • (Nhiều thành phố dọc theo sông Brazos phụ thuộc vào để lấy nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Brazos River": cụm từ chính thức để chỉ con sông này.
    • The Brazos River flows through central Texas. (Sông Brazos chảy qua trung tâm Texas.)
  • "Brazos Valley": vùng thung lũng xung quanh sông Brazos.
    • The Brazos Valley is known for its fertile farmland. (Thung lũng Brazos nổi tiếng với đất nông nghiệp màu mỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Brazos (không biến thể): danh từ riêng, không thay đổi dạng.
  • Brazos County: một quận ở Texas, được đặt tên theo sông Brazos.
    • Brazos County is home to Texas A&M University. (Quận Brazos nơi Đại học Texas A&M.)
Từ đồng nghĩa
  • River: sông (không từ đồng nghĩa chính xác "Brazos" tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan, "Brazos" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Brazos".