baraka
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vận may, số đỏ: "Baraka" là một từ mượn trong tiếng Pháp, chỉ sự may mắn, vận may tốt lành, đặc biệt là may mắn bền vững hoặc được ban phước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a vraiment la baraka ! (Anh ta thực sự có số đỏ!)
- Elle a eu la baraka d'échapper à l'accident. (Cô ấy đã có vận may thoát khỏi tai nạn.)
- Souhaitons-lui bonne baraka pour ses examens. (Chúc anh ấy gặp nhiều may mắn trong kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir la baraka": có vận may, có số đỏ.
- Ce joueur a la baraka, il gagne toujours. (Tay chơi này có số đỏ, anh ta luôn thắng.)
"Porter baraka à quelqu'un": mang lại may mắn cho ai đó.
- Ce petit porte-bonheur me porte baraka. (Vật may mắn nhỏ này mang lại vận may cho tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Chance (n.f): cơ hội, sự may mắn (từ thuần Pháp, phổ biến hơn).
- Veine (n.f): vận may, hên (từ thông tục).
- Bénédiction (n.f): phước lành, sự ban phước (nghĩa tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- Chance: may mắn.
- Veine: vận may, vận hên.
- Bonne fortune: vận may tốt.
Thành ngữ liên quan
- Avoir la baraka (dans la peau): cực kỳ may mắn, may mắn như có thần hộ mệnh.
- Ne t'inquiète pas pour lui, il a la baraka dans la peau. (Đừng lo cho anh ta, anh ta may mắn như có thần hộ mệnh vậy.)