baraka

Học thuật
Thân thiện
baraka

Une femme sourit en pensant à sa baraka.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vận may, số đỏ: "Baraka" là một từ mượn trong tiếng Pháp, chỉ sự may mắn, vận may tốt lành, đặc biệtmay mắn bền vững hoặc được ban phước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a vraiment la baraka ! (Anh ta thực sự số đỏ!)
    • Elle a eu la baraka d'échapper à l'accident. ( ấy đã vận may thoát khỏi tai nạn.)
    • Souhaitons-lui bonne baraka pour ses examens. (Chúc anh ấy gặp nhiều may mắn trong kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la baraka": vận may, số đỏ.

    • Ce joueur a la baraka, il gagne toujours. (Tay chơi này số đỏ, anh ta luôn thắng.)
  • "Porter baraka à quelqu'un": mang lại may mắn cho ai đó.

    • Ce petit porte-bonheur me porte baraka. (Vật may mắn nhỏ này mang lại vận may cho tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chance (n.f): cơ hội, sự may mắn (từ thuần Pháp, phổ biến hơn).
  • Veine (n.f): vận may, hên (từ thông tục).
  • Bénédiction (n.f): phước lành, sự ban phước (nghĩa tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Chance: may mắn.
  • Veine: vận may, vận hên.
  • Bonne fortune: vận may tốt.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la baraka (dans la peau): cực kỳ may mắn, may mắn như thần hộ mệnh.
    • Ne t'inquiète pas pour lui, il a la baraka dans la peau. (Đừng lo cho anh ta, anh ta may mắn như thần hộ mệnh vậy.)
baraka

Une femme sourit en pensant à sa baraka.

danh từ giống cái
  1. vận may, số đỏ