parlous
/'pɑ:ləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nguy hiểm, đầy rủi ro: Trạng thái bấp bênh, không chắc chắn và có thể dẫn đến hậu quả xấu.
- Khó khăn, hắc búa: Tình huống phức tạp, khó giải quyết hoặc đối phó.
- (Từ cổ, dùng với sắc thái hài hước) Rất khôn ngoan, láu lỉnh: Thông minh một cách tinh quái hoặc nhanh trí.
Phó từ (Từ cổ):
- Hết sức, cực kỳ, vô cùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The company is in a parlous financial state. (Công ty đang ở trong một tình trạng tài chính hết sức nguy hiểm.)
- It was a parlous journey through the mountains at night. (Đó là một hành trình đầy nguy hiểm xuyên qua núi vào ban đêm.)
- He found himself in a parlous situation with no easy way out. (Anh ta thấy mình trong một tình thế hắc búa không dễ thoát ra.)
Phó từ (Từ cổ):
- The knight was parlous brave. (Người hiệp sĩ can đảm vô cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parlous" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc với sắc thái hơi cổ điển, đôi khi có ý hài hước để mô tả một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
- The state of the nation's infrastructure is parlous, to say the least. (Tình trạng cơ sở hạ tầng của quốc gia là hết sức đáng lo ngại, nói một cách nhẹ nhàng nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Perilous (adj): Nguy hiểm, đầy hiểm nguy (nghĩa gần nhất và thông dụng hơn "parlous").
- Precarious (adj): Bấp bênh, không ổn định, dễ đổ vỡ.
- Hazardous (adj): Nguy hiểm, có rủi ro.
Từ đồng nghĩa
- Dangerous: Nguy hiểm.
- Perilous: Đầy hiểm nguy.
- Precarious: Bấp bênh.
- Risky: Mạo hiểm, nhiều rủi ro.
- Treacherous: Hiểm trở, phản bội (dùng cho đường xá, điều kiện).
Từ trái nghĩa
- Safe: An toàn.
- Secure: Chắc chắn, an toàn.
- Stable: Ổn định.
Thành ngữ liên quan
- In a parlous condition/state: Ở trong một tình trạng hết sức nguy hiểm hoặc tồi tệ.
- After the storm, many homes were left in a parlous state. (Sau cơn bão, nhiều ngôi nhà rơi vào tình trạng hết sức tồi tệ.)
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) nguy hiểm, đáng ghê; hắc búa, khó chơi
- hết sức khôn ngoan, hết sức láu
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), đùa hết sức, cực kỳ, vô cùng