touch-and-go
/'tʌtʃən'gou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mạo hiểm, liều lĩnh: Dùng để mô tả một tình huống có kết quả rất không chắc chắn, có thể thành công hoặc thất bại một cách dễ dàng.
- Bấp bênh, nguy hiểm: Chỉ một hoàn cảnh hoặc trạng thái rất mong manh, chỉ cần một tác động nhỏ cũng có thể dẫn đến kết quả xấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient's condition is still touch-and-go. (Tình trạng của bệnh nhân vẫn còn rất bấp bênh.)
- It was touch-and-go whether we would finish the project on time. (Việc chúng tôi có hoàn thành dự án đúng hạn hay không là rất mạo hiểm/không chắc chắn.)
- The negotiations were touch-and-go for several days. (Các cuộc đàm phán đã ở trong tình trạng rất bấp bênh trong vài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a touch-and-go situation": một tình huống bấp bênh, mạo hiểm.
- After the engine failed, it was a touch-and-go situation for the pilots. (Sau khi động cơ hỏng, đó là một tình huống cực kỳ nguy hiểm đối với các phi công.)
Biến thể và từ gần giống
- Precarious (adj): bấp bênh, không vững chắc.
- He made a precarious living as an artist. (Anh ấy kiếm sống một cách bấp bênh với tư cách là một nghệ sĩ.)
- Parlous (adj) [trang trọng/ cổ]: nguy hiểm, rủi ro.
- The country's economy is in a parlous state. (Nền kinh tế của đất nước đang ở trong tình trạng nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Dicey: mạo hiểm, không chắc chắn.
- Uncertain: không chắc chắn.
- Hair-raising: làm dựng tóc gáy, rất nguy hiểm hoặc đáng sợ.
Thành ngữ liên quan
- Hang by a thread: treo đầu sợi tóc, chỉ tình thế cực kỳ nguy hiểm hoặc bấp bênh.
- His life hung by a thread after the accident. (Mạng sống của anh ta như treo đầu sợi tóc sau vụ tai nạn.)
- On a knife-edge: ở trong tình trạng cực kỳ căng thẳng hoặc bấp bênh.
- The election result was on a knife-edge. (Kết quả bầu cử ở trong tình trạng cực kỳ cân não.)
tính từ
- mạo hiểm, liều; khó thành, không chắc chắn
- a touch-and-go businessmột việc làm liều, một việc mạo hiểm
- it is touch-and-go whether he will recoverhắn khó mà có thể bình phục được
danh từ
- công việc mạo hiểm, việc liều, việc không chắc chắn
- hoàn cảnh nguy hiểm