perilous
/'periləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nguy hiểm, đầy hiểm hoạ: Chỉ một tình huống, hành trình, hoặc trạng thái có nguy cơ rất cao gây ra tổn thất, thương tích hoặc thất bại.
- Hiểm nghèo, nguy nan: Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự nguy hiểm, thường đe dọa đến tính mạng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mountain road was perilous after the heavy rain. (Con đường núi trở nên vô cùng nguy hiểm sau cơn mưa lớn.)
- They embarked on a perilous journey across the desert. (Họ bắt đầu một hành trình đầy hiểm ngang qua sa mạc.)
- The climber found himself in a perilous situation. (Người leo núi thấy mình ở trong một tình thế hiểm nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"perilous state": tình trạng nguy hiểm, hiểm nghèo.
- The country's economy is in a perilous state. (Nền kinh tế của đất nước đang ở trong tình trạng hiểm nghèo.)
"perilously close": gần một cách nguy hiểm.
- The car came perilously close to the edge of the cliff. (Chiếc xe tiến đến gần mép vực một cách nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Peril (danh từ): sự nguy hiểm, mối hiểm hoạ.
- He was unaware of the peril he was in. (Anh ta không nhận thức được mối hiểm nguy mình đang gặp phải.)
Perilously (trạng từ): một cách nguy hiểm.
- The bridge was perilously weak. (Cây cầu yếu một cách nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Dangerous: nguy hiểm (nghĩa chung).
- Hazardous: mạo hiểm, rủi ro (thường liên quan đến rủi ro có thể xác định).
- Precarious: bấp bênh, không vững chắc (nhấn mạnh sự không ổn định và dễ đổ vỡ).
Từ trái nghĩa
- Safe: an toàn.
- Secure: an toàn, bảo đảm.
- Protected: được bảo vệ.
tính từ
- nguy hiểm, nguy nan, hiểm nghèo, đầy hiểm hoạ