paronychia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viêm móng, trốc móng: "Paronychia" là tình trạng nhiễm trùng xảy ra ở các mô mềm xung quanh móng tay hoặc móng chân.
- Chi thực vật (cỏ móng): Trong thực vật học, "paronychia" cũng chỉ một chi thực vật thân thảo hoặc cây bụi nhỏ, thường được gọi là "cỏ móng" (whitlowwort), thuộc họ Cẩm chướng.
Ví dụ sử dụng
Nhiễm trùng:
- She developed paronychia after a minor cut on her finger. (Cô ấy bị viêm móng sau một vết cắt nhỏ trên ngón tay.)
- Paronychia can be painful and cause swelling around the nail. (Viêm móng có thể gây đau và sưng xung quanh móng.)
Thực vật:
- Paronychia is a genus of low-growing plants often found in dry areas. (Paronychia là một chi thực vật thân thấp thường được tìm thấy ở các khu vực khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acute paronychia": viêm móng cấp tính, thường do vi khuẩn gây ra và phát triển nhanh.
- Acute paronychia often requires antibiotics or drainage. (Viêm móng cấp tính thường cần dùng kháng sinh hoặc dẫn lưu.)
"Chronic paronychia": viêm móng mãn tính, thường do nấm hoặc tiếp xúc lâu dài với độ ẩm.
- Chronic paronychia is common in people whose hands are frequently wet. (Viêm móng mãn tính phổ biến ở những người thường xuyên tiếp xúc với nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Paronychial (tính từ): liên quan đến viêm móng.
- The paronychial infection spread to the nail bed. (Nhiễm trùng viêm móng lan đến nền móng.)
Từ đồng nghĩa
- Whitlow: mụn mủ xung quanh móng (cũng chỉ một loại nhiễm trùng tương tự, nhưng thường ám chỉ mụn nhọt ở đầu ngón tay).
- Nail infection: nhiễm trùng móng (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "paronychia", nhưng có thể dùng động từ:
- To treat paronychia: điều trị viêm móng.
- The doctor treated the paronychia with a topical antibiotic. (Bác sĩ điều trị viêm móng bằng thuốc kháng sinh bôi ngoài da.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "paronychia".