parus

parus

A small parus perches on a thin branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi chim bạc : "Parus" danh từ khoa học dùng để chỉ một chi chim trong họ Bạc (Paridae), bao gồm các loài chim nhỏ, thường màu sắc sặc sỡ, hay gặpchâu Á, châu Âu châu Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The parus genus includes many common garden birds like the great tit. (Chi Parus bao gồm nhiều loài chim vườn phổ biến như bạc lớn.)
    • Researchers studied the behavior of parus species in the forest. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của các loài thuộc chi Parus trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parus major": tên khoa học của loài bạc lớn.

    • Parus major is known for its distinctive black cap and white cheeks. (Parus major được biết đến với đen đặc trưng trắng.)
  • "Parus caeruleus": tên khoa học của loài bạc xanh.

    • Parus caeruleus has a bright blue crown and yellow breast. (Parus caeruleus mào xanh sáng ngực vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Paridae (n): họ Bạc .

    • The family Paridae includes tits and chickadees. (Họ Paridae bao gồm bạc chim chickadee.)
  • Parine (adj): thuộc về chi Parus.

    • Parine birds are often small and agile. (Các loài chim thuộc chi Parus thường nhỏ nhanh nhẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tit (n): chim bạc (tên thông thường).

    • The tit is a common visitor to bird feeders. (Chim bạc loài thường xuyên ghé thăm máng ăn cho chim.)
  • Chickadee (n): chim chickadee (một loài trong họ Paridae, phổ biếnBắc Mỹ).

    • The chickadee's call is a distinctive "chick-a-dee-dee-dee". (Tiếng kêu của chim chickadee "chick-a-dee-dee-dee" đặc trưng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "parus".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "parus".