parrotia
Định nghĩa
Danh từ:
- Parrotia (cây Parrotia): Một loại cây thuộc họ Hamamelidaceae, có nguồn gốc từ vùng núi phía bắc Iran và Kavkaz. Loài duy nhất trong chi này là Parrotia persica, thường được gọi là cây sắt.
Ví dụ sử dụng
- (Cây parrotia nổi tiếng với tán lá mùa thu đẹp.)
- (Trong các vườn thực vật, cây parrotia thường được trồng vì vỏ cây trang trí của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Iron tree": Tên gọi khác của cây parrotia, ám chỉ gỗ cứng và bền của nó.
- The wood of the parrotia is so dense that it is sometimes called iron tree. (Gỗ của cây parrotia rất đặc nên đôi khi được gọi là cây sắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Parrotia persica (danh từ riêng): Tên khoa học của loài duy nhất trong chi Parrotia.
- Parrotia persica is a deciduous tree that can reach up to 30 meters in height. (Parrotia persica là cây rụng lá có thể cao tới 30 mét.)
Từ đồng nghĩa
- Iron tree: cây sắt (tên gọi thông thường).
- Persian parrotia: cây parrotia Ba Tư (tên gọi phổ biến khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "parrotia".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "parrotia".