parsee
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo đạo Hỏa giáo: "Parsee" (hay "Parsi") chỉ một thành viên của một giáo phái độc thần có nguồn gốc từ Hỏa giáo (Zoroastrianism), là hậu duệ của người Ba Tư cổ đại, hiện nay chủ yếu sinh sống ở miền tây Ấn Độ, đặc biệt là tại Mumbai và Gujarat.
- Hậu duệ của người Ba Tư: Từ này cũng dùng để chỉ một nhóm sắc tộc tôn giáo, những người đã di cư từ Ba Tư (Iran ngày nay) đến Ấn Độ từ thế kỷ thứ 7 đến thế kỷ thứ 10 để tránh sự đàn áp tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng đồng người Parsee ở Mumbai đã bảo tồn nhiều truyền thống Hỏa giáo cổ xưa.)
- (Cô ấy là người Parsee, và gia đình cô ấy đã sống ở Ấn Độ hơn một nghìn năm.)
- (Nhiều người Parsee nổi tiếng với những đóng góp cho ngành công nghiệp và hoạt động từ thiện của Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parsee" như một tính từ: Đôi khi từ này được dùng như tính từ để miêu tả những thứ liên quan đến cộng đồng hoặc văn hóa Parsee.
- Parsee cuisine is known for its unique blend of Persian and Indian flavors. (Ẩm thực Parsee nổi tiếng với sự kết hợp độc đáo giữa hương vị Ba Tư và Ấn Độ.)
- "Parsee" trong bối cảnh lịch sử: Từ này còn mang ý nghĩa lịch sử, chỉ những người tị nạn tôn giáo từ Ba Tư.
- The Parsees fled Persia after the Arab conquest to preserve their Zoroastrian faith. (Người Parsee đã chạy trốn khỏi Ba Tư sau cuộc chinh phạt của người Ả Rập để bảo vệ đức tin Hỏa giáo của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Parsi (danh từ): Một biến thể chính tả phổ biến khác của "Parsee", được sử dụng rộng rãi hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- The Parsi community celebrates the festival of Navroz. (Cộng đồng người Parsi kỷ niệm lễ hội Navroz.)
- Zoroastrian (danh từ/tính từ): Người theo Hỏa giáo, một tôn giáo liên quan nhưng rộng hơn, không chỉ giới hạn ở cộng đồng Parsee.
- Zoroastrianism is one of the world's oldest monotheistic religions. (Hỏa giáo là một trong những tôn giáo độc thần lâu đời nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Parsi: Biến thể chính tả, không có sự khác biệt về nghĩa.
- Hỏa giáo đồ: Người theo đạo Hỏa giáo, nhưng thuật ngữ này bao gồm cả những người Zoroastrian không phải là Parsee (ví dụ: người Iran Zoroastrian).
Các cụm từ liên quan
- Parsee community: Cộng đồng người Parsee.
- The Parsee community is known for its strong emphasis on education and charity. (Cộng đồng người Parsee nổi tiếng với sự chú trọng mạnh mẽ vào giáo dục và từ thiện.)
- Parsee fire temple: Đền thờ lửa của người Parsee, nơi thờ lửa thiêng.
- The Parsee fire temple in Mumbai is a sacred site for the community. (Đền thờ lửa của người Parsee ở Mumbai là một địa điểm linh thiêng cho cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
- "As rich as a Parsee": Một thành ngữ không chính thức, ám chỉ sự giàu có, vì nhiều người Parsee nổi tiếng với tài sản và thành công trong kinh doanh.
- After his business succeeded, he became as rich as a Parsee. (Sau khi công việc kinh doanh thành công, anh ta trở nên giàu như một người Parsee.)