parser
Định nghĩa
Danh từ: Trình phân tích cú pháp (trong tin học) - Một chương trình máy tính có nhiệm vụ chia nhỏ mã nguồn (code) thành các thành phần chức năng, giúp máy tính hiểu được cấu trúc và ý nghĩa của mã. "Parser" là một thành phần quan trọng trong trình biên dịch (compiler) hoặc trình thông dịch (interpreter).
Ví dụ sử dụng
- (Trình phân tích cú pháp kiểm tra cú pháp của mã trước khi nó được thực thi.)
- (Một trình phân tích cú pháp tốt có thể xử lý các quy tắc ngữ pháp phức tạp.)
- (Trình phân tích cú pháp của trình biên dịch đã chia mã nguồn thành các token.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parser generator": công cụ sinh tự động trình phân tích cú pháp từ các quy tắc ngữ pháp.
- Yacc is a classic parser generator used in Unix systems. (Yacc là một công cụ sinh trình phân tích cú pháp cổ điển được dùng trong hệ thống Unix.)
- "Parsing algorithm": thuật toán mà parser sử dụng để phân tích cú pháp.
- LL and LR are two common parsing algorithms. (LL và LR là hai thuật toán phân tích cú pháp phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Parse (động từ): phân tích cú pháp.
- The program needs to parse the input data. (Chương trình cần phân tích cú pháp dữ liệu đầu vào.)
- Parsing (danh từ/động tính từ): sự phân tích cú pháp hoặc quá trình phân tích.
- Parsing is a crucial step in language processing. (Phân tích cú pháp là một bước quan trọng trong xử lý ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Syntactic analyzer: bộ phân tích cú pháp (thuật ngữ chính xác hơn, nhưng ít phổ biến hơn).
- Code analyzer: bộ phân tích mã (rộng hơn, bao gồm cả phân tích ngữ nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "parser" vì đây là danh từ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "parser".)