barosaur

barosaur

A barosaur stretches its long neck to reach leaves high in the treetops.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài khủng long ăn thực vật, sống vào kỷ Jura, kích thước khổng lồ, có thể cao bằng một tòa nhà năm tầng. "Barosaur" tên gọi phổ biến cho các loài khủng long chân thằn lằn (sauropod) thuộc chi Barosaurus, nổi bật với chiếc cổ rất dài thân hình đồ sộ.

dụ sử dụng
  • (Con barosaur một trong những loài khủng long cao nhất từng tồn tại trên Trái Đất.)
  • (Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện một hóa thạch gần như hoàn chỉnh của một con barosaur ở Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as tall as a barosaur": được dùng như một phép so sánh phi thực tế để chỉ một vật hoặc người rất cao.
    • That skyscraper is as tall as a barosaur. (Tòa nhà chọc trời đó cao như một con barosaur.)
Biến thể từ gần giống
  • Barosaurus (danh từ riêng): tên khoa học của chi khủng long này.
    • Barosaurus is a genus of sauropod dinosaur. (Barosaurus một chi khủng long chân thằn lằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sauropod (danh từ): khủng long chân thằn lằn, nhóm khủng long lớn cổ dài.
    • The barosaur is a type of sauropod. (Barosaur một loại khủng long chân thằn lằn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "barosaur".

Thành ngữ liên quan
  • "a barosaur of a [thing]": một cách nói hình tượng để chỉ một thứ đó rất lớn, đồ sộ.
    • He built a barosaur of a house, with dozens of rooms. (Anh ta xây một căn nhà đồ sộ như barosaur, với hàng chục phòng.)