brasier

brasier

A firefighter warms his hands over a glowing brasier.

Định nghĩa

Danh từ: - Brazier ( than, sưởi di động): Một thùng hoặc hộp lớn bằng kim loại, dùng để đốt than hoặc củi, nhằm sưởi ấm cho những người phảingoài trời trong thời gian dài.

dụ sử dụng
  • (Những công nhân tụ tập quanh than để giữ ấm trong đêm lạnh.)
  • (Một than thường được dùngchợ ngoài trời hoặc công trường xây dựng để cung cấp hơi ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit around the brasier": ngồi quanh than.

    • In winter, villagers often sit around the brasier and tell stories. (Vào mùa đông, dân làng thường ngồi quanh than kể chuyện.)
  • "brasier with a grill": than lưới nướng.

    • We used a brasier with a grill to cook sausages at the picnic. (Chúng tôi dùng than lưới nướng để nướng xúc xích trong buổi ngoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Brazier (danh từ, cách viết khác): "brasier" một biến thể chính tả hiếm gặp của "brazier", thường được dùng trong tiếng Anh cổ hoặc một số vùng.
  • Firepan (danh từ): chảo lửa, một loại sưởi di động tương tự.
  • Charcoal burner (danh từ): đốt than, thường dùng để chỉ than nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Heater: máy sưởi (nói chung, không nhất thiết than).
  • Fire basket: giỏ lửa, một cấu trúc kim loại dùng để đốt lửa.
  • Brazier: dạng phổ biến hơn của "brasier".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burn in a brasier: đốt trong than.

    • They burned the wood in a brasier to create heat. (Họ đốt củi trong than để tạo nhiệt.)
  • Warm oneself by a brasier: sưởi ấm bên than.

    • He warmed himself by a brasier after working in the snow. (Anh ấy sưởi ấm bên than sau khi làm việc trong tuyết.)
Thành ngữ liên quan
  • To stoke the brasier: thêm nhiên liệu vào than.

    • She stoked the brasier to keep the fire burning all night. ( ấy thêm than vào để giữ lửa cháy suốt đêm.)
  • As hot as a brasier: nóng như than.

    • The room was as hot as a brasier after the fire was lit. (Căn phòng nóng như than sau khi đốt lửa.)