partita
Định nghĩa
Danh từ: (âm nhạc) một thể loại tổ khúc nhạc không lời phổ biến vào thế kỷ 18, hoặc một trong các biến tấu trong một tác phẩm như vậy.
- Tổ khúc nhạc không lời: "partita" là một dạng tổ khúc (suite) dành cho nhạc cụ, thường bao gồm nhiều chương (movement) có phong cách nhảy múa, như allemande, courante, sarabande, và gigue.
- Biến tấu trong tổ khúc: "partita" cũng có thể chỉ một trong các biến tấu (variation) riêng lẻ nằm trong một tổ khúc lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Partita số 2 cung Rê thứ của Bach dành cho violin độc tấu là một kiệt tác của âm nhạc Baroque.)
- (Nhà soạn nhạc đã viết một partita bao gồm nhiều biến tấu trên một chủ đề đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Partita" trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường gắn liền với thời kỳ Baroque (khoảng 1600-1750), đặc biệt là trong tác phẩm của Johann Sebastian Bach. Nó khác với "suite" thông thường ở chỗ "partita" có thể linh hoạt hơn về cấu trúc và số lượng chương.
- "Partita" và "suite": Trong một số ngữ cảnh, "partita" được dùng gần như đồng nghĩa với "suite" (tổ khúc), nhưng "partita" thường mang tính kỹ thuật cao hơn và nhấn mạnh vào các biến tấu.
- The term "partita" is often used interchangeably with "suite" in Baroque music. (Thuật ngữ "partita" thường được dùng thay thế cho "suite" trong âm nhạc Baroque.)
Biến thể và từ gần giống
- Partite (adj): (âm nhạc) liên quan đến hoặc có tính chất của một partita.
- The partite structure of the composition is clearly evident. (Cấu trúc partita của tác phẩm hiện rõ ràng.)
- Suite (n): tổ khúc (thường dùng phổ biến hơn, nhưng tương tự về hình thức).
- Variation (n): biến tấu (một phần trong partita).
Từ đồng nghĩa
- Suite: tổ khúc (đồng nghĩa gần đúng trong âm nhạc cổ điển).
- Tổ khúc nhạc không lời: mô tả chức năng của partita.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "partita" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "partita" ngoài ngữ cảnh âm nhạc.