proteidae
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều, dùng như một danh từ tập hợp): Một họ động vật lưỡng cư có tên khoa học là Proteidae, bao gồm các loài "mud puppies" (chó bùn) và "olm" (kỳ giông mù). Đây là những loài kỳ giông thủy sinh, có mang ngoài suốt đời, thường sống ở vùng nước ngọt ôn đới ở Bắc Mỹ và châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Họ proteidae bao gồm họ hàng của axolotl nổi tiếng, đó là những con chó bùn.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu họ proteidae để hiểu về hiện tượng neoteny, sự duy trì các đặc điểm của con non ở con trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại sinh học, "proteidae" là một danh từ số nhiều, thường được dùng với động từ số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh.
- The proteidae is a small family of salamanders. (Họ proteidae là một họ kỳ giông nhỏ.)
- The proteidae are known for their external gills. (Các loài thuộc họ proteidae nổi tiếng vì mang ngoài của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Proteid (danh từ): Một thành viên của họ Proteidae.
- A proteid can regenerate lost limbs. (Một loài thuộc họ proteidae có thể tái tạo các chi đã mất.)
- Proteiform (tính từ): Có hình dạng thay đổi, giống như thần Proteus trong thần thoại Hy Lạp (không trực tiếp liên quan đến họ động vật, nhưng có chung gốc từ).
Từ đồng nghĩa
- Mud puppies: Tên gọi thông thường cho các loài trong chi thuộc họ Proteidae.
- Olm: Tên gọi thông thường cho loài trong họ Proteidae, sống ở hang động châu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "proteidae" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "proteidae".)