purus

purus

A large riverboat travels down the Purus River.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sông Purus: Một con sông ở Brazil, một nhánh của sông Amazon.
dụ sử dụng
  • (Sông Purus một trong những nhánh chính của sông Amazon.)
  • (Sông Purus chảy qua rừng mưa Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Purus River": Cụm từ thường dùng để chỉ dòng sông này trong các văn bản địa .
    • The Purus River is known for its meandering course. (Sông Purus nổi tiếng với dòng chảy uốn khúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể hoặc từ gần giống đáng kể, "Purus" một danh từ riêng chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng của một con sông cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng, "Purus" không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Purus".