parvo

parvo

A veterinarian administers a vaccine to protect a puppy from parvo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Virus parvo (parvovirus): "Parvo" tên viết tắt thông dụng của "parvovirus", một nhóm virus cấu trúc protein hình khối hai mươi mặt (icosahedral) chứa DNA. Virus này gây bệnhchó gia súc, không được biết đến liên quan đến bất kỳ bệnh nàongười.
    • Bệnh do virus parvo gây ra: Trong ngữ cảnh thú y, "parvo" thường dùng để chỉ bệnh do parvovirus gây ra, đặc biệt bệnh viêm ruột truyền nhiễmchó (canine parvovirus).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The puppy was diagnosed with parvo and had to be hospitalized. (Chú chó con được chẩn đoán mắc bệnh parvo phải nhập viện.)
    • Vaccination is the best way to prevent parvo in dogs. (Tiêm phòng cách tốt nhất để ngăn ngừa bệnh parvo ở chó.)
    • Parvo is highly contagious among unvaccinated puppies. (Virus parvo khả năng lây nhiễm rất caonhững chú chó con chưa được tiêm phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parvo outbreak": sự bùng phát dịch bệnh parvo.

    • The local shelter reported a parvo outbreak and urged owners to vaccinate their pets. (Trại cứu hộ địa phương báo cáo một đợt bùng phát bệnh parvo kêu gọi chủ nuôi tiêm phòng cho thú cưng của họ.)
  • "Parvovirus B19": một loại parvovirus cụ thể có thể gây bệnhngười (như bệnh ban đỏ nhiễm trùng), nhưng từ "parvo" trong ngữ cảnh thông thường hầu như chỉ dùng cho thú y.

Biến thể từ gần giống
  • Parvovirus (n): tên đầy đủ của virus.

    • Parvovirus can survive for months in the environment. (Virus parvo có thể tồn tại trong môi trường nhiều tháng.)
  • Parvoviral (adj): thuộc về hoặc liên quan đến parvovirus.

    • Parvoviral enteritis is a severe disease in dogs. (Viêm ruột do parvovirus một bệnh nghiêm trọngchó.)
Từ đồng nghĩa
  • Canine parvovirus: bệnh parvo ở chó (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Parvovirus infection: nhiễm trùng parvovirus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "parvo". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả quá trình điều trị: - To treat for parvo: điều trị bệnh parvo. - The vet is treating the puppy for parvo. (Bác sĩ thú y đang điều trị bệnh parvo cho chú chó con.)

  • To recover from parvo: hồi phục sau bệnh parvo.
    • The dog recovered from parvo after intensive care. (Chú chó đã hồi phục sau bệnh parvo nhờ chăm sóc đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "parvo" trong tiếng Anh.