provo

provo

Provo is a city nestled against the mountains in Utah.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành phố Provo: "provo" tên của một thành phố nằmtrung tâm phía bắc bang Utah, Hoa Kỳ, được thành lập bởi những người theo đạo Mormon.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Provo is a city in north central Utah settled by Mormons. (Provo một thành phốtrung tâm phía bắc Utah do những người Mormon định cư.)
    • I visited Provo during my trip to the United States. (Tôi đã đến thăm Provo trong chuyến đi đến Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Provo thường được dùng trong ngữ cảnh địa hoặc lịch sử, đặc biệt khi nói về vùng Utah văn hóa Mormon.
    • Brigham Young University is located in Provo, Utah. (Đại học Brigham Young nằm ở Provo, Utah.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể đáng kể, "provo" một danh từ riêng chỉ tên địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "provo" tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.