pas seul

pas seul

A dancer performs a graceful pas seul on stage.

Định nghĩa

Danh từ: (trong ba lê) Một điệu nhảy đơn hoặc một hình thái nhảy dành cho một người, thường được biểu diễn như một phần của vở ba lê.

dụ sử dụng
  • (The dancer performed a beautiful pas seul in the ballet.)
  • (A pas seul often requires high technique and absolute concentration.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pas seul thường được dùng để chỉ một đoạn nhảy solo trong các tác phẩm ba lê cổ điển, nơi công thể hiện kỹ năng cá nhân không sự tham gia của người khác.
  • Trong ngữ cảnh rộng hơn, thuật ngữ này có thể ám chỉ bất kỳ màn trình diễn đơn lẻ nào trong nghệ thuật biểu diễn.
Biến thể từ gần giống
  • Pas de deux (n): điệu nhảy đôi (hai người).
  • Pas de trois (n): điệu nhảy ba (ba người).
  • Solo (n): màn trình diễn đơn lẻ (thường dùng trong âm nhạc hoặc khiêu vũ nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Solo: màn trình diễn đơn lẻ, không người khác tham gia.
  • Điệu nhảy đơn: cách diễn đạt mô tả trực tiếp bằng tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pas seul", đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pas seul".