pashto

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Pashto: "Pashto" một ngôn ngữ thuộc nhóm Iran, được sử dụng chủ yếu ở Afghanistan Pakistan. Đây một trong những ngôn ngữ chính thức của Afghanistan.
dụ sử dụng
  • (Tiếng Pashto được nói rộng rãicác khu vực phía nam phía đông của Afghanistan.)
  • (Nhiều người nói tiếng Pashto cũng hiểu tiếng Dari, một ngôn ngữ chính thức khác của Afghanistan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak Pashto": nói tiếng Pashto.

    • He learned to speak Pashto while working in Kandahar. (Anh ấy đã học nói tiếng Pashto khi làm việc ở Kandahar.)
  • "Pashto literature": văn học Pashto.

    • Pashto literature has a rich tradition of poetry and folk tales. (Văn học Pashto một truyền thống phong phú về thơ ca truyện dân gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Pashtun (danh từ): người Pashtun (dân tộc nói tiếng Pashto).

    • The Pashtun people are known for their hospitality and code of honor. (Người Pashtun nổi tiếng với lòng hiếu khách quy tắc danh dự.)
  • Pashto-speaking (tính từ): nói tiếng Pashto.

    • The Pashto-speaking community celebrates the New Year with traditional music. (Cộng đồng nói tiếng Pashto đón năm mới bằng âm nhạc truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Afghan language: ngôn ngữ Afghanistan (dùng để chỉ tiếng Pashto trong bối cảnh không chính thức).
  • Pushto: cách viết khác của "Pashto" (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pashto"

pashto
A Pashto language teacher writes on a whiteboard in a classroom.