paysheet

paysheet

The accountant reviews the paysheet for the month.

Định nghĩa

Danh từ: - Bảng lương, danh sách nhân viên tiền lương: "paysheet" chỉ một danh sách ghi tên tất cả nhân viên cùng với mức lương của họ. - Tổng số tiền lương phải trả: "paysheet" cũng có thể dùng để chỉ tổng số tiền một công ty phải trả cho nhân viên trong một kỳ lương.

dụ sử dụng
  • (Công ty một bảng lương dài với hơn 500 nhân viên.)
  • (Người quản lý mới đã xem xét bảng lương để đảm bảo tất cả tiền lương đều chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the paysheet": tên trong danh sách nhân viên, được trả lương chính thức.

    • Only full-time staff are on the paysheet. (Chỉnhân viên toàn thời gian mới tên trong bảng lương.)
  • "to add someone to the paysheet": thêm ai đó vào danh sách nhân viên.

    • We need to add the new intern to the paysheet. (Chúng ta cần thêm thực tập sinh mới vào bảng lương.)
Biến thể từ gần giống
  • Payroll (danh từ): đồng nghĩa phổ biến hơn với "paysheet", thường được dùng trong quản lý nhân sự.

    • The payroll department handles all salary payments. (Bộ phận tiền lương xử lý tất cả các khoản thanh toán lương.)
  • Pay slip (danh từ): phiếu lương, giấy ghi chi tiết lương của một nhân viên.

    • I received my pay slip at the end of the month. (Tôi nhận được phiếu lương của mình vào cuối tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Payroll: bảng lương, danh sách lương.
  • Salary list: danh sách lương (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay out: chi trả (tiền lương, tiền thưởng).
    • The company pays out salaries on the last day of the month. (Công ty chi trả lương vào ngày cuối cùng của tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • On the paysheet: chính thức nhân viên, được trả lương.
    • After a trial period, she was finally on the paysheet. (Sau thời gian thử việc, cuối cùng ấy đã chính thức tên trong bảng lương.)