passado

passado

The fencer executes a precise passado during practice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường kiếm tấn công (trong môn đấu kiếm): "passado" một đòn tấn công được thực hiện với một chân bước lên phía trước, chân sau duỗi thẳng cánh tay cầm kiếm vươn dài về phía trước.
dụ sử dụng
  • (Vận động viên đấu kiếm đã thực hiện một đường kiếm tấn công hoàn hảo để ghi điểm.)
  • (Trong đấu kiếm cổ điển, đường kiếm tấn công passado một kỹ thuật đâm cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deliver a passado": thực hiện một đòn tấn công passado.

    • He delivered a swift passado that caught his opponent off guard. (Anh ấy thực hiện một đòn tấn công passado nhanh chóng khiến đối thủ mất cảnh giác.)
  • "a passado in fencing": một đường kiếm tấn công trong đấu kiếm.

    • The master demonstrated a passado in fencing with precise footwork. (Người thầy đã trình diễn một đường kiếm tấn công passado trong đấu kiếm với bước chân chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Passado (n) không biến thể phổ biến; từ này thường giữ nguyên hình thức trong tiếng Anh chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Lunge: đòn tấn công bằng cách lao người về phía trước (trong đấu kiếm).
  • Thrust: đòn đâm (trong đấu kiếm nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "passado".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "passado" do từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn đấu kiếm.