pasto

pasto

The town of Pasto lies in the shadow of the volcano.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Núi lửa đang hoạt độngColombia: "Pasto" tên của một ngọn núi lửa đang hoạt động nằmphía đông nam Colombia, trong dãy Andes. Đây một địa danh địa cụ thể, không phải từ vựng thông dụng hàng ngày.
dụ sử dụng
  • (Núi lửa Pasto đã phun trào vào năm 2010, gây ra tro bụi rơi xuống các thị trấn lân cận.)
  • (Các nhà khoa học theo dõi hoạt động của Pasto thường xuyên để dự đoán các vụ phun trào trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Pasto region": khu vực xung quanh núi lửa Pasto.
    • The Pasto region is known for its fertile volcanic soil. (Khu vực Pasto nổi tiếng với đất núi lửa màu mỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasto (tên địa danh): Cũng có thể tên của một thành phốColombia, thủ phủ của tỉnh Nariño, gần núi lửa Pasto.
    • The city of Pasto is a cultural hub in southern Colombia. (Thành phố Pasto một trung tâm văn hóamiền nam Colombia.)
Từ đồng nghĩa
  • Volcano: núi lửa (từ chung, không chỉ riêng Pasto).
  • Active volcano: núi lửa đang hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "pasto" đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "pasto".