passible

/'pæsibl/
Học thuật
Thân thiện
passible

Conduire sans ceinture est passible d'une amende.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị, phải chịu (một hình phạt, hậu quả pháp lý): Từ này mô tả trạng thái hoặc điều kiện của một người hoặc một thực thể khiến họ có thể bị áp dụng một biện pháp trừng phạt, một khoản tiền phạt hoặc một hậu quả pháp lý cụ thể nào đó. thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc quy tắc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette infraction est passible d'une peine de prison. (Hành vi vi phạm này có thể bị phạt tù.)
    • Le contrevenant est passible d'une amende de 200 euros. (Người vi phạm phải chịu mức phạt 200 euro.)
    • Être passible de sanctions disciplinaires. (Có thể bị xử lý kỷ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passible de": Cụm từ cố định, luôn đi kèm với giới từ "de", để giới thiệu hình phạt hoặc hậu quả có thể xảy ra.
    • Un tel comportement est passible de renvoi. (Một hành vi như vậy có thể bị đuổi việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Impassible (adj): Trái nghĩa. Không thể bị lay chuyển, điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc.
    • Il est resté impassible pendant l'interrogatoire. (Anh ta vẫn điềm tĩnh trong suốt buổi thẩm vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Assujetti à: Phải chịu, phải tuân theo (một luật lệ, hình phạt).
  • Exposable à: Có thể bị, nguy phải chịu (một hậu quả tiêu cực).
Lưu ý
  • Từ "passible" chỉ dùng để nói về khả năng phải chịu hậu quả tiêu cực (phạt, , kỷ luật...), không dùng cho hậu quả tích cực.
  • Không nhầm lẫn với từ "possible" (có thể xảy ra, khả thi).
passible

Conduire sans ceinture est passible d'une amende.

tính từ
  1. phải chịu, đáng
    • Être passible d'une amende
      phải chịu phạt

Từ gần giống

Từ chứa "passible"