passable

/'pɑ:səbl/
tính từ
  1. tạm được, tàm tạm
    • Des vers passables
      những câu thơ tạm được
  2. sơ sơ
    • Une passable différence
      một sự khác nhau sơ sơ
    • mention passable
      hạng thứ (ở kỳ thi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "passable"

Từ có nhắc đến "passable"

passable
Une route passable traverse la campagne.