patrai
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Patras: Một thành phố cảng ở phía tây Hy Lạp, nằm ở phía tây bắc bán đảo Peloponnese, trên một vịnh nhỏ của biển Ionian. Thành phố này từng là một trung tâm thương mại lớn từ thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên đến thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên, và tầm quan trọng thương mại của nó đã được phục hồi trong thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
- (Patras là thành phố lớn thứ ba ở Hy Lạp và là một cảng chính.)
- (Những tàn tích cổ đại ở Patras thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Patras Carnival": Lễ hội hóa trang Patras, một trong những lễ hội lớn nhất ở Hy Lạp, diễn ra hàng năm tại thành phố này.
- The Patras Carnival is famous for its vibrant parades and costumes. (Lễ hội hóa trang Patras nổi tiếng với các cuộc diễu hành sôi động và trang phục.)
"Patras University": Đại học Patras, một trường đại học công lập lớn ở Hy Lạp.
- Many students from around the world come to study at Patras University. (Nhiều sinh viên từ khắp nơi trên thế giới đến học tại Đại học Patras.)
Biến thể và từ gần giống
- Patra (danh từ): Dạng viết tắt hoặc biến thể của "Patras", thường được dùng trong tiếng Hy Lạp hiện đại.
- The city of Patra is known for its beautiful waterfront. (Thành phố Patra nổi tiếng với bờ sông đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Cảng Patras: Một cách gọi khác để chỉ thành phố Patras, nhấn mạnh vai trò là cảng biển.
- The port of Patras is a key gateway to the Ionian Sea. (Cảng Patras là một cửa ngõ quan trọng ra biển Ionian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "Patras".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "Patras".