petteria

petteria

A gardener carefully prunes a petteria in the botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây bụi hoa thuộc chi Petteria, duy nhất một loài Petteria ramentacea (còn gọi là laburnum Dalmatian). Loài cây này nguồn gốc từ vùng Balkan, đặc biệt Dalmatia (nay thuộc Croatia), thường được trồng làm cảnh nhờ chùm hoa màu vàng rực rỡ.

dụ sử dụng
  • (Cây petteria một loại cây nhỏ với hoa màu vàng tươi.)
  • (Vào mùa xuân, cây petteria nở hoa đẹp mắt trong các khu vườn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Petteria ramentacea": Tên khoa học đầy đủ của loài cây này, thường dùng trong các tài liệu thực vật học.
    • Petteria ramentacea is native to the rocky hillsides of the Dalmatian coast. (Petteria ramentacea nguồn gốc từ các sườn đồi đá của bờ biển Dalmatian.)
Biến thể từ gần giống
  • Laburnum: Một chi cây khác hoa vàng tương tự, nhưng khác với petteria về đặc điểm thực vật.
    • The laburnum is often confused with the petteria due to their similar flowers. (Cây laburnum thường bị nhầm với petteria hoa của chúng giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Dalmatian laburnum: Tên thông thường của petteria, nhấn mạnh nguồn gốc địa .
    • The Dalmatian laburnum is a rare ornamental plant. (Cây laburnum Dalmatian một loại cây cảnh quý hiếm.)
Lưu ý
  • "Petteria" một danh từ riêng chỉ một chi thực vật đơn loài, do đó không dạng số nhiều hoặc biến thể ngữ pháp khác trong tiếng Anh.