paulien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thủ tục pháp lý "Action paulienne": "paulien" là tính từ mô tả một loại hành động pháp lý đặc biệt, cho phép chủ nợ yêu cầu tòa án hủy bỏ các giao dịch mà con nợ thực hiện nhằm mục đích trốn tránh nghĩa vụ trả nợ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'action paulienne est un recours paulien. (Hành động paulienne là một biện pháp pháp lý thuộc loại paulien.)
- Le créancier a intenté une action paulienne pour annuler la vente. (Chủ nợ đã khởi kiện một hành động paulien để hủy bỏ việc bán tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Action paulienne": Hành động pháp lý paulien. Đây là thuật ngữ pháp lý chính thức.
- L'avocat a expliqué les conditions de l'action paulienne. (Luật sư đã giải thích các điều kiện của hành động paulien.)
Biến thể và từ gần giống
- Action paulienne (cụm danh từ): Hành động paulien, thủ tục pháp lý đặc biệt mà tính từ "paulien" mô tả.
Từ đồng nghĩa
- Récursoire (tính từ): (thuộc về) biện pháp pháp lý, kháng cáo. (Tuy nhiên, "paulien" cụ thể hơn, chỉ loại hành động pháp lý này.)
- En annulation (cụm từ): nhằm hủy bỏ. (Mô tả mục đích của hành động paulien.)
Lưu ý
- Từ "paulien" hầu như luôn được sử dụng trong cụm từ cố định "action paulienne". Nó hiếm khi đứng độc lập.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành luật, chủ yếu được sử dụng trong văn bản và ngữ cảnh pháp lý.
tính từ
- (Action paulienne) (luật học, (pháp lý)) sự kiện bác đơn con nợ