paulien

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thủ tục pháp lý "Action paulienne": "paulien" là tính từ mô tả một loại hành động phápđặc biệt, cho phép chủ nợ yêu cầu tòa án hủy bỏ các giao dịch con nợ thực hiện nhằm mục đích trốn tránh nghĩa vụ trả nợ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'action paulienne est un recours paulien. (Hành động paulienne là một biện pháp phápthuộc loại paulien.)
    • Le créancier a intenté une action paulienne pour annuler la vente. (Chủ nợ đã khởi kiện một hành động paulien để hủy bỏ việc bán tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Action paulienne": Hành động pháppaulien. Đâythuật ngữ pháp lý chính thức.
    • L'avocat a expliqué les conditions de l'action paulienne. (Luật sư đã giải thích các điều kiện của hành động paulien.)
Biến thể từ gần giống
  • Action paulienne (cụm danh từ): Hành động paulien, thủ tục phápđặc biệt tính từ "paulien" mô tả.
Từ đồng nghĩa
  • Récursoire (tính từ): (thuộc về) biện pháp pháp lý, kháng cáo. (Tuy nhiên, "paulien" cụ thể hơn, chỉ loại hành động phápnày.)
  • En annulation (cụm từ): nhằm hủy bỏ. (Mô tả mục đích của hành động paulien.)
Lưu ý
  • Từ "paulien" hầu như luôn được sử dụng trong cụm từ cố định "action paulienne". hiếm khi đứng độc lập.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành luật, chủ yếu được sử dụng trong văn bản ngữ cảnh pháp lý.
tính từ
  1. (Action paulienne) (luật học, (pháp lý)) sự kiện bác đơn con nợ