payday

payday

It's payday, so I'm going to deposit my check at the bank.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngày nhận lương: "payday" ngày cụ thể trong tháng hoặc tuần người lao động được trả tiền lương cho công việc của mình.

dụ sử dụng
  • (Tôi luôn mong chờ ngày nhận lương cuối cùng tôi có thể thanh toán các hóa đơn của mình.)
  • (Cửa hàng đang đợt giảm giá lớn vào ngày nhận lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It's payday!": Một câu cảm thán thể hiện sự phấn khích khi đến ngày nhận lương.

    • He shouted, "It's payday!" as he checked his bank account. (Anh ấy hét lên, "Đến ngày nhận lương rồi!" khi kiểm tra tài khoản ngân hàng của mình.)
  • "Payday loan": Khoản vay ngắn hạn với lãi suất cao, thường được trả vào ngày nhận lương tiếp theo.

    • She took out a payday loan to cover an emergency expense. ( ấy đã vay ngắn hạn để trang trải một khoản chi phí khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pay (động từ/danh từ): trả tiền; tiền lương.

    • He works hard for his pay. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để nhận tiền lương.)
  • Paycheck (danh từ): séc lương, hoặc tiền lương.

    • I received my paycheck on Friday. (Tôi nhận được séc lương vào thứ Sáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Salary day: ngày nhận lương (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
  • Wage day: ngày nhận tiền công (thường dùng cho lao động làm theo giờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay off: trả hết nợ.

    • I used my payday money to pay off my credit card. (Tôi dùng tiền ngày nhận lương để trả hết thẻ tín dụng.)
  • Pay up: trả tiền đầy đủ (thường dùng khi thúc giục).

    • It's payday, so you need to pay up your debts. (Đến ngày nhận lương rồi, vậy nên bạn cần trả hết nợ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Make a payday": kiếm được một khoản tiền lớn trong một lần.
    • He made a huge payday from selling his old car. (Anh ấy kiếm được một khoản tiền lớn từ việc bán chiếc xe của mình.)