padua

padua

A student visits the historic university in Padua.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Padua tên một thành phốvùng Veneto, miền bắc nước Ý. Thành phố này nổi tiếng với lịch sử lâu đời, kiến trúc thời Phục Hưng Đại học Padua, một trong những trường đại học lâu đời nhất thế giới.

dụ sử dụng
  • (Padua một thành phố xinh đẹp với nhiều di tích lịch sử.)
  • (Đại học Padua được thành lập vào năm 1222.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Padua" có thể được dùng trong ngữ cảnh du lịch, lịch sử hoặc văn hóa khi nói về các địa điểm nổi tiếng như Nhà thờ thánh Anthony (Basilica of Saint Anthony of Padua) hoặc các tác phẩm nghệ thuật của Giotto tại nhà nguyện Scrovegni.
    • The frescoes in the Scrovegni Chapel in Padua are masterpieces of early Renaissance art. (Các bức bích họa trong nhà nguyện Scrovegni ở Padua những kiệt tác của nghệ thuật Phục Hưng kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Paduan (tính từ/danh từ): thuộc về Padua; người dân Padua.
    • The Paduan dialect is distinct from standard Italian. (Phương ngữ Padua khác biệt so với tiếng Ý chuẩn.)
  • Veneto (danh từ): vùng hành chính của Ý nơi Padua tọa lạc.
    • Veneto is known for its wine and cuisine. (Veneto nổi tiếng với rượu vang ẩm thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Padova (tên gọi tiếng Ý của Padua, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc địa phương).
    • Padova is the Italian name for Padua. (Padova tên tiếng Ý của Padua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Padua" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Padua" ngoài các tham chiếu lịch sử hoặc văn hóa.