paître

Học thuật
Thân thiện
paître

Le berger mène ses moutons paître dans le pré.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Gặm (cỏ): Chỉ hành động của động vật ăn cỏ bằng cách cắn nhai cỏ, thực vật thấp.
    • (Từ ) Chăn (gia súc): Chỉ hành động chăn dắt, chăm sóc đàn gia súc, để chúng có thể ăn cỏ.
    • (Tôn giáo) Chăn dắt (con chiên): Nghĩa ẩn dụ, chỉ việc lãnh đạo, dẫn dắt chăm sóc tín đồ (giống như người chăn cừu).
  2. Nội động từ:

    • Ăn cỏ, gặm cỏ: Chỉ hành động tự thân của động vật đang ăn cỏ trên đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Les vaches paissent l'herbe fraîche. (Những con đang gặm cỏ tươi.)
    • Le berger pait son troupeau. (Người chăn cừu chăn đàn cừu của mình.)
  • Nội động từ:

    • Les moutons paissent tranquillement dans le pré. (Những con cừu đang ăn cỏ một cách yên bình trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mener paître (quelqu'un/quelque chose): Dắt (ai đó/vật ) đi ăn cỏ. Thường dùng theo nghĩa đen với động vật.
    • Il mène paître les chèvres. (Anh ấy dắt những con đi ăn cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pâturage (danh từ giống đực): Đồng cỏ, bãi chăn thả.
  • Pâtre (danh từ giống đực): Người chăn cừu, mục đồng (từ cổ hoặc văn chương).
Từ đồng nghĩa
  • Brouter (ngoại/nội động từ): Gặm cỏ (gần như đồng nghĩa với ).
  • Faire paître (cụm động từ): Chăn thả, dắt đi ăn cỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Envoyer paître (quelqu'un): (Thành ngữ, thông tục) Bảo ai đó đi chỗ khác, từ chối một cách khinh miệt, không thèm nghe.
    • Il m'a énervé, alors je l'ai envoyé paître. (Hắn ta làm tôi bực mình, nên tôi bảo hắn cút đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en train de paître: Đang ăn cỏ (nghĩa đen).
    • Regarde, le troupeau est en train de paître. (Nhìn kìa, đàn gia súc đang ăn cỏ.)
paître

Le berger mène ses moutons paître dans le pré.

ngoại động từ
  1. gặm
    • Paître l'herbe
      gặm cỏ
  2. (từ ; nghĩa ) chăn (gia súc)
    • Paître ses brebis
      chăn cừu
  3. (tôn giáo) chăn dắt (con chiên)
nội động từ
  1. ăn cỏ, gặm cỏ
    • Mener paître ses moutons
      dắt cừu đi ăn cỏ
    • envoyer paître
      xem envoyer