paître
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Gặm (cỏ): Chỉ hành động của động vật ăn cỏ bằng cách cắn và nhai cỏ, thực vật thấp.
- (Từ cũ) Chăn (gia súc): Chỉ hành động chăn dắt, chăm sóc đàn gia súc, để chúng có thể ăn cỏ.
- (Tôn giáo) Chăn dắt (con chiên): Nghĩa ẩn dụ, chỉ việc lãnh đạo, dẫn dắt và chăm sóc tín đồ (giống như người chăn cừu).
Nội động từ:
- Ăn cỏ, gặm cỏ: Chỉ hành động tự thân của động vật đang ăn cỏ trên đồng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Les vaches paissent l'herbe fraîche. (Những con bò đang gặm cỏ tươi.)
- Le berger pait son troupeau. (Người chăn cừu chăn đàn cừu của mình.)
Nội động từ:
- Les moutons paissent tranquillement dans le pré. (Những con cừu đang ăn cỏ một cách yên bình trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mener paître (quelqu'un/quelque chose): Dắt (ai đó/vật gì) đi ăn cỏ. Thường dùng theo nghĩa đen với động vật.
- Il mène paître les chèvres. (Anh ấy dắt những con dê đi ăn cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pâturage (danh từ giống đực): Đồng cỏ, bãi chăn thả.
- Pâtre (danh từ giống đực): Người chăn cừu, mục đồng (từ cổ hoặc văn chương).
Từ đồng nghĩa
- Brouter (ngoại/nội động từ): Gặm cỏ (gần như đồng nghĩa với ).
- Faire paître (cụm động từ): Chăn thả, dắt đi ăn cỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Envoyer paître (quelqu'un): (Thành ngữ, thông tục) Bảo ai đó đi chỗ khác, từ chối một cách khinh miệt, không thèm nghe.
- Il m'a énervé, alors je l'ai envoyé paître. (Hắn ta làm tôi bực mình, nên tôi bảo hắn cút đi.)
Thành ngữ liên quan
- Être en train de paître: Đang ăn cỏ (nghĩa đen).
- Regarde, le troupeau est en train de paître. (Nhìn kìa, đàn gia súc đang ăn cỏ.)
ngoại động từ
- gặm
- Paître l'herbegặm cỏ
- (từ cũ; nghĩa cũ) chăn (gia súc)
- Paître ses brebischăn cừu
- (tôn giáo) chăn dắt (con chiên)
nội động từ
- ăn cỏ, gặm cỏ
- Mener paître ses moutonsdắt cừu đi ăn cỏ
- envoyer paîtrexem envoyer