pc
Định nghĩa
Danh từ: Máy tính cá nhân (viết tắt của "personal computer"). - "pc" là một loại máy tính kỹ thuật số nhỏ, dựa trên bộ vi xử lý, được thiết kế để một người sử dụng tại một thời điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần mua một máy tính cá nhân mới cho công việc của mình.)
- (Chiếc máy tính cá nhân này rất nhanh và có thể chạy nhiều chương trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pc" thường được viết tắt trong văn bản không trang trọng hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ máy tính cá nhân.
- Trong các cụm từ như "pc game" (trò chơi trên máy tính cá nhân) hoặc "pc user" (người dùng máy tính cá nhân).
Biến thể và từ gần giống
- Personal computer (n): máy tính cá nhân (dạng đầy đủ).
- He uses a personal computer for graphic design. (Anh ấy sử dụng máy tính cá nhân cho thiết kế đồ họa.)
- Desktop pc (n): máy tính để bàn.
- A desktop pc is usually more powerful than a laptop. (Máy tính để bàn thường mạnh hơn máy tính xách tay.)
- Laptop pc (n): máy tính xách tay.
- She carries her laptop pc everywhere. (Cô ấy mang máy tính xách tay của mình đi khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Computer: máy tính (nói chung).
- Desktop: máy tính để bàn (thường dùng thay thế cho pc để bàn).
- Machine: máy (cách gọi thân mật trong công nghệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a pc: cài đặt một máy tính cá nhân.
- I helped him set up his new pc. (Tôi đã giúp anh ấy cài đặt máy tính cá nhân mới.)
- Turn on/off a pc: bật/tắt máy tính cá nhân.
- Remember to turn off your pc before leaving. (Nhớ tắt máy tính cá nhân trước khi rời đi.)
Thành ngữ liên quan
- "pc" không có thành ngữ riêng, nhưng thường xuất hiện trong các thành ngữ công nghệ như:
- "pc is down": máy tính cá nhân bị hỏng.
- My pc is down, I can't work today. (Máy tính cá nhân của tôi bị hỏng, tôi không thể làm việc hôm nay.)