pic

pic

They took a pic of the sunset at the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bức ảnh, tấm hình: Một bản sao hoặc hình ảnh của một người, cảnh vật, hoặc sự vật, được tạo ra bằng máy ảnh hoặc các thiết bị ghi hình khác.
    • Phim điện ảnh: Một hình thức giải trí kể chuyện thông qua âm thanh một chuỗi hình ảnh tạo ra ảo giác về chuyển động liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She showed me a pic of her new puppy. ( ấy cho tôi xem một bức ảnh chú chó con mới của ấy.)
    • I took a nice pic of the sunset at the beach. (Tôi đã chụp một bức ảnh đẹp về hoàng hônbãi biển.)
    • We watched a great pic at the cinema last night. (Chúng tôi đã xem một bộ phim hay ở rạp chiếu phim tối qua.)
    • This classic pic was directed by a famous filmmaker. (Bộ phim kinh điển này được đạo diễn bởi một nhà làm phim nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take a pic": chụp một bức ảnh.

    • Can you take a pic of us in front of the monument? (Bạn có thể chụp một bức ảnh cho chúng tôi trước đài tưởng niệm được không?)
  • "To be in the pic": xuất hiện trong bức ảnh/phim.

    • Is your brother in this family pic? (Anh trai bạn trong bức ảnh gia đình này không?)
Biến thể từ gần giống
  • Picture (n): hình ảnh, bức tranh, bức ảnh. (Từ đầy đủ trang trọng hơn của "pic").
  • Photograph (n): bức ảnh, tấm ảnh chụp. (Từ chính thức chuyên môn hơn).
  • Movie (n): phim điện ảnh. (Từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa "phim" của "pic").
Từ đồng nghĩa
  • Photo: ảnh chụp.
  • Image: hình ảnh.
  • Film: phim, cuốn phim.
  • Motion picture: phim điện ảnh.
Lưu ý
  • "Pic" dạng viết tắt thân mật, không trang trọng của từ "picture". thường được sử dụng trong ngôn ngữ nói, tin nhắn, hoặc trên mạng xã hội.
  • Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết học thuật, nên sử dụng "picture" hoặc "photograph" (cho ảnh) "movie" hoặc "film" (cho phim).