pd
Định nghĩa
- Danh từ:
- Paladi (Pd): "pd" là ký hiệu hóa học của nguyên tố paladi, một kim loại quý hiếm thuộc nhóm bạch kim. Nó có màu trắng bạc, không bị xỉn màu ở nhiệt độ thường, thường được tìm thấy trong quặng đồng và niken. Paladi được sử dụng trong hợp kim với vàng để làm trang sức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chemical symbol for palladium is pd. (Ký hiệu hóa học của paladi là pd.)
- Palladium is a valuable element often used in jewelry. (Paladi là một nguyên tố quý thường được dùng trong trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pd" trong ngành hóa học: thường xuất hiện trong bảng tuần hoàn hoặc công thức hóa học.
- The catalyst contains pd to speed up the reaction. (Chất xúc tác chứa pd để tăng tốc phản ứng.)
"pd" trong ngành trang sức: chỉ loại kim loại dùng để chế tác đồ trang sức cao cấp.
- This ring is made of pd alloyed with gold. (Chiếc nhẫn này được làm từ pd hợp kim với vàng.)
Biến thể và từ gần giống
Palladium (n): tên đầy đủ của nguyên tố pd.
- Palladium is more expensive than silver. (Paladi đắt hơn bạc.)
Pd (viết tắt): chỉ dùng trong ký hiệu hóa học, không thay đổi.
Từ đồng nghĩa
- Palladium: tên đầy đủ của pd.
- Kim loại quý: chỉ chung các kim loại như vàng, bạc, bạch kim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pd" vì đây là ký hiệu hóa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pd".