pd

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Paladi (Pd): "pd" ký hiệu hóa học của nguyên tố paladi, một kim loại quý hiếm thuộc nhóm bạch kim. màu trắng bạc, không bị xỉn màunhiệt độ thường, thường được tìm thấy trong quặng đồng niken. Paladi được sử dụng trong hợp kim với vàng để làm trang sức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chemical symbol for palladium is pd. (Ký hiệu hóa học của paladi pd.)
    • Palladium is a valuable element often used in jewelry. (Paladi một nguyên tố quý thường được dùng trong trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pd" trong ngành hóa học: thường xuất hiện trong bảng tuần hoàn hoặc công thức hóa học.

    • The catalyst contains pd to speed up the reaction. (Chất xúc tác chứa pd để tăng tốc phản ứng.)
  • "pd" trong ngành trang sức: chỉ loại kim loại dùng để chế tác đồ trang sức cao cấp.

    • This ring is made of pd alloyed with gold. (Chiếc nhẫn này được làm từ pd hợp kim với vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Palladium (n): tên đầy đủ của nguyên tố pd.

    • Palladium is more expensive than silver. (Paladi đắt hơn bạc.)
  • Pd (viết tắt): chỉ dùng trong ký hiệu hóa học, không thay đổi.

Từ đồng nghĩa
  • Palladium: tên đầy đủ của pd.
  • Kim loại quý: chỉ chung các kim loại như vàng, bạc, bạch kim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pd" đây ký hiệu hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pd".