bd

bd

A student proudly displays her BD diploma at graduation.

Định nghĩa

Danh từ: - Bằng cử nhân tôn giáo: "bd" viết tắt của "Bachelor of Divinity", một bằng cử nhân trong lĩnh vực tôn giáo hoặc thần học.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã nhận được bằng cử nhân tôn giáo từ một chủng viện thần học danh tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bd" thường được dùng trong hồ sơ học thuật hoặc tiêu đề trang trọng để chỉ bằng cấp chuyên ngành.
    • Dr. Smith, bd, will lead the seminar on biblical studies. (Tiến sĩ Smith, cử nhân tôn giáo, sẽ dẫn dắt hội thảo về nghiên cứu Kinh Thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bachelor of Divinity (cụm từ đầy đủ): bằng cử nhân thần học.
    • She completed her Bachelor of Divinity last year. ( ấy đã hoàn thành bằng cử nhân thần học vào năm ngoái.)
  • Divinity (danh từ): thần tính, tôn giáo.
    • The study of divinity requires deep faith and knowledge. (Nghiên cứu thần học đòi hỏi niềm tin sâu sắc kiến thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Bachelor's degree in theology: bằng cử nhân thần học.
  • Religious studies degree: bằng cấp về nghiên cứu tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "bd".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bd".